dystrophy

/'distrəfi/
Học thuật
Thân thiện
dystrophy

A child with muscular dystrophy uses a walker to move across a bright therapy room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng loạn dưỡng: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng suy yếu hoặc thoái hóa của cơ thể, thường do dinh dưỡng kém, rối loạn chuyển hóa hoặc nguyên nhân di truyền. mô tả sự suy giảm chức năng cấu trúc của một cơ quan hoặc .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Muscular dystrophy is a group of genetic diseases that cause progressive weakness and loss of muscle mass. (Chứng loạn dưỡng một nhóm bệnh di truyền gây ra tình trạng yếu tiến triển mất khối lượng .)
    • The patient was diagnosed with a form of dystrophy affecting the nervous tissue. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một dạng loạn dưỡng ảnh hưởng đến thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trophic" trong "dystrophy": Tiền tố "dys-" có nghĩa xấu, khó khăn, còn "-trophy" liên quan đến sự dinh dưỡng phát triển của . vậy, "dystrophy" nghĩa đen "sự dinh dưỡng/dưỡng chất kém".
  • Dùng trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y tế, chẩn đoán văn liệu chuyên ngành để mô tả các rối loạn thoái hóa cụ thể.
Biến thể từ liên quan
  • Dystrophic (tính từ): (thuộc về) chứng loạn dưỡng.
    • The biopsy showed dystrophic changes in the muscle fibers. (Sinh thiết cho thấy những thay đổi loạn dưỡng trong các sợi .)
  • Muscular dystrophy (danh từ ghép): Chứng loạn dưỡng (một nhóm bệnh cụ thể).
  • Myodystrophy (danh từ): Từ đồng nghĩa chuyên môn khác cho chứng loạn dưỡng .
Từ đồng nghĩa
  • Degeneration: sự thoái hóa (nghĩa rộng hơn, không chỉ do dinh dưỡng).
  • Atrophy: sự teo đi, thoái hóa (thường nhấn mạnh sự thu nhỏ kích thước).
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: "Dystrophy" một thuật ngữ kỹ thuật cao, chủ yếu dùng trong y học. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn với "atrophy" (chứng teo ), mặc dù cả hai đều mô tả tình trạng suy giảm. "Dystrophy" thường bao hàm nguyên nhân từ sự nuôi dưỡng hoặc di truyền bất thường.
dystrophy

A child with muscular dystrophy uses a walker to move across a bright therapy room.

danh từ
  1. (y học) sự loạn đường