dysurie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng khó đái: Một triệu chứng y học chỉ tình trạng đi tiểu khó khăn, đau đớn hoặc cảm giác nóng rát khi đi tiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dysurie est un symptôme fréquent des infections urinaires. (Chứng khó đái là một triệu chứng thường gặp của nhiễm trùng đường tiết niệu.)
- Le patient se plaint de dysurie depuis plusieurs jours. (Bệnh nhân than phiền về chứng khó đái đã nhiều ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dysurie d'effort": chứng khó đái khi gắng sức.
- La dysurie d'effort peut être liée à une hyperactivité vésicale. (Chứng khó đái khi gắng sức có thể liên quan đến tình trạng bàng quang hoạt động quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Dysurique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng khó đái.
- Des symptômes dysuriques. (Các triệu chứng thuộc về chứng khó đái.)
Từ đồng nghĩa
- Miction douloureuse: sự tiểu tiện đau đớn.
- Strangurie: chứng tiểu khó (một dạng nặng hơn, tiểu từng giọt rất đau).
Các cụm từ liên quan
- Souffrir de dysurie: mắc chứng khó đái.
- Elle souffre de dysurie et doit consulter un urologue. (Bà ấy mắc chứng khó đái và phải đi khám bác sĩ tiết niệu.)
Thành ngữ liên quan