dziggetai

Học thuật
Thân thiện
dziggetai

A dziggetai stands on a grassy plain under a wide blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài lừa hoang vùng Mông Cổ: "dziggetai" tên gọi của một loài lừa hoang ( tên khoa học Equus hemionus hemionus) sinh sống chủ yếucác vùng thảo nguyên sa mạc của Mông Cổ miền bắc Trung Quốc. Đây một phân loài của lừa hoang châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dziggetai is known for its incredible speed and endurance. (Loài dziggetai được biết đến với tốc độ sức chịu đựng đáng kinh ngạc.)
    • Conservation efforts are underway to protect the habitat of the dziggetai. (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của loài lừa hoang Mông Cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A herd of dziggetai": một đàn lừa hoang dziggetai.
    • We spotted a small herd of dziggetai grazing on the plain. (Chúng tôi nhìn thấy một đàn nhỏ lừa hoang dziggetai đang gặm cỏ trên đồng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mongolian wild ass: Tên tiếng Anh khác của "dziggetai", có nghĩa "lừa hoang Mông Cổ".
  • Kulan: Một tên gọi khác cho các phân loài lừa hoang châu Á, đôi khi được dùng để chỉ chung, trong đó có thể bao gồm dziggetai.
  • Khulan: Một cách viết khác của "Kulan".
Từ đồng nghĩa
  • Mongolian wild ass: lừa hoang Mông Cổ.
  • Asian wild ass: lừa hoang châu Á (tên gọi chung cho loài, trong đó dziggetai một phân loài).
dziggetai

A dziggetai stands on a grassy plain under a wide blue sky.

Noun
  1. loài lừa hoang vung Mông cổ