débaptiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đổi tên (người, phố, công viên...): Hành động thay đổi tên gọi chính thức của một người, một địa điểm, một tổ chức hoặc một sự vật đã được đặt tên trước đó, đặc biệt là tên đã được đặt trong một nghi lễ (như rửa tội).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La ville a décidé de débaptiser cette avenue qui portait le nom d'un ancien dictateur. (Thành phố đã quyết định đổi tên đại lộ này vốn mang tên của một cựu lãnh tụ độc tài.)
- Après sa conversion, il a souhaité se faire débaptiser. (Sau khi cải đạo, anh ấy muốn được đổi tên thánh.)
- Ils ont débaptisé le stade pour lui donner le nom d'un héros sportif local. (Họ đã đổi tên sân vận động để đặt theo tên một anh hùng thể thao địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ việc từ bỏ hoặc phủ nhận một danh hiệu, một đặc điểm hoặc một bản sắc đã từng được gán.
- Ce scandale a débaptisé le parti, autrefois appelé "parti de l'honneur". (Vụ bê bối này đã làm mất đi cái tên của đảng, trước đây từng được gọi là "đảng của danh dự".)
Biến thể và từ gần giống
- Baptiser (ngoại động từ): đặt tên, rửa tội. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Ils ont baptisé le nouveau parc "Jardin de la Paix". (Họ đã đặt tên cho công viên mới là "Khu Vườn Hòa Bình".)
- Rebaptiser (ngoại động từ): đổi tên một lần nữa, đặt tên mới.
- Le théâtre a été rebaptisé après d'importantes rénovations. (Nhà hát đã được đổi tên một lần nữa sau đợt trùng tu lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Renommer: đổi tên, đặt tên lại (từ này trung tính hơn, ít mang sắc thái tôn giáo hoặc nghi lễ).
- Changer le nom de: thay đổi tên của.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "débaptiser". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "débaptiser".)
ngoại động từ
- đổi tên (người, phố, công, viên...)