débarrasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dọn dẹp, thu dọn: Hành động làm cho một không gian trở nên gọn gàng, sạch sẽ bằng cách cất bỏ những thứ không cần thiết hoặc lộn xộn.
    • Loại bỏ, cởi bỏ: Hành động giúp ai đó thoát khỏi một vật thể, một gánh nặng hoặc một tình huống phiền toái.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Je dois débarrasser la table après le dîner. (Tôi phải dọn bàn sau bữa tối.)
    • Elle a débarrassé le grenier des vieux cartons. ( ấy đã dọn dẹp những thùng các-tông khỏi gác mái.)
    • Puis-je vous débarrasser de votre manteau ? (Tôi có thể giúp ngài cởi áo khoác được không?)
    • Ce médicament m'a débarrassé de ma migraine. (Loại thuốc này đã giúp tôi thoát khỏi cơn đau nửa đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débarrasser quelqu'un de ses illusions": giúp ai đó thoát khỏi ảo tưởng, tỉnh ngộ.

    • L'échec l'a débarrassé de ses illusions. (Thất bại đã giúp anh ta thoát khỏi những ảo tưởng.)
  • "se débarrasser de quelque chose/quelqu'un" (tự động từ): tự mình loại bỏ, tống khứ một thứ đó hoặc ai đó.

    • Il a enfin réussi à se débarrasser de sa vieille voiture. (Cuối cùng anh ấy cũng thành công trong việc tống khứ chiếc xe của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Débarras (danh từ): sự dọn dẹp; căn phòng nhỏ dùng để chứa đồ linh tinh.

    • Faire du débarras dans la maison. (Dọn dẹp nhà cửa.)
    • Les valises sont dans le débarras. (Những chiếc vali ở trong phòng chứa đồ.)
  • Débarrassé, e (tính từ): đã được dọn dẹp, đã thoát khỏi.

    • Une table débarrassée. (Một cái bàn đã được dọn.)
    • Je suis enfin débarrassé de ce problème. (Cuối cùng tôi cũng đã thoát khỏi vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyer: lau chùi, làm sạch (tập trung vào vệ sinh).
  • Enlever: lấy đi, dọn đi.
  • Éliminer: loại bỏ, trừ khử.
  • Soulager: làm giảm nhẹ, giải tỏa (gánh nặng, nỗi đau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se débarrasser de (tự động từ): tự loại bỏ, tống khứ.
    • Elle veut se débarrasser de ses mauvaises habitudes. ( ấy muốn loại bỏ những thói quen xấu của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Bon débarras !: Thật là nhẹ người! (Câu nói thể hiện sự nhẹ nhõm khi thoát khỏi một người hay một thứ phiền phức).
    • Il est enfin parti ? Bon débarras ! (Hắn ta cuối cùng cũng đi rồi à? Thật là nhẹ người!)
ngoại động từ
  1. dẹp gọn, thu dọn
    • Débarrasser la voie
      dẹp gọn đường đi n
  2. loại bỏ, bỏ, cởi, cất
    • Débarrasser quelqu'un de son manteau
      cởi áo choàng cho ai
    • Débarrasser quelqu'un d'un fardeau
      cất gánh nặng cho ai
    • Les voleurs l'ont débarrassé de son argent
      (đùa cợt) kẻ cắp đã nẫng mất tiền của anh ta

Từ trái nghĩa

Từ chứa "débarrasser"