débarrasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dọn dẹp, thu dọn: Hành động làm cho một không gian trở nên gọn gàng, sạch sẽ bằng cách cất bỏ những thứ không cần thiết hoặc lộn xộn.
- Loại bỏ, cởi bỏ: Hành động giúp ai đó thoát khỏi một vật thể, một gánh nặng hoặc một tình huống phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je dois débarrasser la table après le dîner. (Tôi phải dọn bàn sau bữa tối.)
- Elle a débarrassé le grenier des vieux cartons. (Cô ấy đã dọn dẹp những thùng các-tông cũ khỏi gác mái.)
- Puis-je vous débarrasser de votre manteau ? (Tôi có thể giúp ngài cởi áo khoác được không?)
- Ce médicament m'a débarrassé de ma migraine. (Loại thuốc này đã giúp tôi thoát khỏi cơn đau nửa đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"débarrasser quelqu'un de ses illusions": giúp ai đó thoát khỏi ảo tưởng, tỉnh ngộ.
- L'échec l'a débarrassé de ses illusions. (Thất bại đã giúp anh ta thoát khỏi những ảo tưởng.)
"se débarrasser de quelque chose/quelqu'un" (tự động từ): tự mình loại bỏ, tống khứ một thứ gì đó hoặc ai đó.
- Il a enfin réussi à se débarrasser de sa vieille voiture. (Cuối cùng anh ấy cũng thành công trong việc tống khứ chiếc xe cũ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Débarras (danh từ): sự dọn dẹp; căn phòng nhỏ dùng để chứa đồ linh tinh.
- Faire du débarras dans la maison. (Dọn dẹp nhà cửa.)
- Les valises sont dans le débarras. (Những chiếc vali ở trong phòng chứa đồ.)
Débarrassé, e (tính từ): đã được dọn dẹp, đã thoát khỏi.
- Une table débarrassée. (Một cái bàn đã được dọn.)
- Je suis enfin débarrassé de ce problème. (Cuối cùng tôi cũng đã thoát khỏi vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Nettoyer: lau chùi, làm sạch (tập trung vào vệ sinh).
- Enlever: lấy đi, dọn đi.
- Éliminer: loại bỏ, trừ khử.
- Soulager: làm giảm nhẹ, giải tỏa (gánh nặng, nỗi đau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se débarrasser de (tự động từ): tự loại bỏ, tống khứ.
- Elle veut se débarrasser de ses mauvaises habitudes. (Cô ấy muốn loại bỏ những thói quen xấu của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Bon débarras !: Thật là nhẹ người! (Câu nói thể hiện sự nhẹ nhõm khi thoát khỏi một người hay một thứ phiền phức).
- Il est enfin parti ? Bon débarras ! (Hắn ta cuối cùng cũng đi rồi à? Thật là nhẹ người!)
ngoại động từ
- dẹp gọn, thu dọn
- Débarrasser la voiedẹp gọn đường đi n
- loại bỏ, bỏ, cởi, cất
- Débarrasser quelqu'un de son manteaucởi áo choàng cho ai
- Débarrasser quelqu'un d'un fardeaucất gánh nặng cho ai
- Les voleurs l'ont débarrassé de son argent(đùa cợt) kẻ cắp đã nẫng mất tiền của anh ta