entraver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xích chân (động vật): Hành động dùng dây xích hoặc vật cản để buộc chân, thườngcủa ngựa hoặc gia súc, nhằm hạn chế cử động hoặc ngăn không cho chạy.
    • Cản trở, gây trở ngại: Làm cho một hoạt động, quá trình hoặc sự tiến triển trở nên khó khăn hơn, chậm lại hoặc không thể thực hiện được.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Hiểu, nắm bắt: Trong ngôn ngữ thông tục, có nghĩahiểu hoặc nắm được ý của một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le fermier doit entraver son cheval pour le soigner. (Người nông dân phải xích chân con ngựa lại để chăm sóc .)
    • Les mauvaises conditions météorologiques entravent les secours. (Điều kiện thời tiết xấu cản trở công tác cứu hộ.)
    • Tu entraves ce qu'il veut dire ? (Mày hiểu muốn nói gì không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entraver la marche de...": Cản trở bước tiến của...

    • Ces préjugés entravent la marche du progrès social. (Những định kiến này cản trở bước tiến của tiến bộ xã hội.)
  • "Ne rien y entraver" (thông tục): Chẳng hiểu về chuyện đó cả.

    • À son discours technique, je n'y ai rien entravé. (Với bài diễn thuyết kỹ thuật của anh ta, tôi chẳng hiểu cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrave (danh từ từ): Vật cản, sự trở ngại, cái xích chân.

    • Une entrave à la liberté. (Một sự trở ngại cho tự do.)
  • Entravement (danh từ giống đực, ít dùng): Hành động xích chân hoặc sự cản trở.

Từ đồng nghĩa
  • Gêner: Làm vướng víu, gây khó chịu, cản trở.
  • Obstruer: Làm tắc nghẽn, chặn lại.
  • Comprendre (cho nghĩa "hiểu"): Hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Faciliter: Tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
  • Aider: Giúp đỡ.
  • Libérer (cho nghĩa "xích chân"): Giải phóng, thả ra.
Thành ngữ liên quan
  • "N'y entraver que pouic" (thông tục rất mạnh): Tuyệt đối không hiểu , chẳng hiểu cái gì.
    • À ces explications compliquées, je n'y entrave que pouic ! (Với những giải thích phức tạp này, tôi chẳng hiểu cái gì cả!)
ngoại động từ
  1. xích chân
    • Entraver un cheval
      xích chân ngựa
  2. cản trở, gây trở ngại
    • Entraver les négociations
      cản trở cuộc thương thuyết
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) hiểu
    • Je n'entrave que dalle
      tôi không hiểu về việc ấy cả