entraver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xích chân (động vật): Hành động dùng dây xích hoặc vật cản để buộc chân, thường là của ngựa hoặc gia súc, nhằm hạn chế cử động hoặc ngăn không cho chạy.
- Cản trở, gây trở ngại: Làm cho một hoạt động, quá trình hoặc sự tiến triển trở nên khó khăn hơn, chậm lại hoặc không thể thực hiện được.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Hiểu, nắm bắt: Trong ngôn ngữ thông tục, có nghĩa là hiểu hoặc nắm được ý của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le fermier doit entraver son cheval pour le soigner. (Người nông dân phải xích chân con ngựa lại để chăm sóc nó.)
- Les mauvaises conditions météorologiques entravent les secours. (Điều kiện thời tiết xấu cản trở công tác cứu hộ.)
- Tu entraves ce qu'il veut dire ? (Mày có hiểu nó muốn nói gì không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Entraver la marche de...": Cản trở bước tiến của...
- Ces préjugés entravent la marche du progrès social. (Những định kiến này cản trở bước tiến của tiến bộ xã hội.)
"Ne rien y entraver" (thông tục): Chẳng hiểu gì về chuyện đó cả.
- À son discours technique, je n'y ai rien entravé. (Với bài diễn thuyết kỹ thuật của anh ta, tôi chẳng hiểu gì cả.)
Biến thể và từ gần giống
Entrave (danh từ từ): Vật cản, sự trở ngại, cái xích chân.
- Une entrave à la liberté. (Một sự trở ngại cho tự do.)
Entravement (danh từ giống đực, ít dùng): Hành động xích chân hoặc sự cản trở.
Từ đồng nghĩa
- Gêner: Làm vướng víu, gây khó chịu, cản trở.
- Obstruer: Làm tắc nghẽn, chặn lại.
- Comprendre (cho nghĩa "hiểu"): Hiểu.
Từ trái nghĩa
- Faciliter: Tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
- Aider: Giúp đỡ.
- Libérer (cho nghĩa "xích chân"): Giải phóng, thả ra.
Thành ngữ liên quan
- "N'y entraver que pouic" (thông tục rất mạnh): Tuyệt đối không hiểu gì, chẳng hiểu cái gì.
- À ces explications compliquées, je n'y entrave que pouic ! (Với những giải thích phức tạp này, tôi chẳng hiểu cái gì cả!)
ngoại động từ
- xích chân
- Entraver un chevalxích chân ngựa
- cản trở, gây trở ngại
- Entraver les négociationscản trở cuộc thương thuyết
- (tiếng lóng, biệt ngữ) hiểu
- Je n'entrave que dalletôi không hiểu tí gì về việc ấy cả