débattement

Học thuật
Thân thiện
débattement

Le débattement de ce véhicule tout-terrain est très important.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khoảng cách gầm (của xe): "Débattement" là thuật ngữ kỹ thuật chỉ khoảng cách thẳng đứng từ mặt đất đến điểm thấp nhất của gầm xe (không tính bánh xe), thường được đo khi xe không tải. Đâymột thông số quan trọng đánh giá khả năng vượt địa hình của phương tiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le débattement de ce véhicule tout-terrain est impressionnant. (Khoảng cách gầm của chiếc xe địa hình này thật ấn tượng.)
    • Un débattement important permet de franchir des obstacles plus hauts. (Một khoảng cách gầm lớn cho phép vượt qua các chướng ngại vật cao hơn.)
    • Avant d'acheter, vérifiez le débattement pour vos besoins en conduite hors route. (Trước khi mua, hãy kiểm tra khoảng cách gầm cho nhu cầu lái xe địa hình của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débattement de suspension": Hành trình của hệ thống treo, tức khoảng cách bánh xe có thể di chuyển lên xuống một cách độc lập so với khung xe.
    • Une voiture de rallye a un débattement de suspension important pour absorber les chocs. (Một chiếc xe đua rally hành trình treo lớn để hấp thụ sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Garde au sol (n.f): Cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày để chỉ "khoảng cách gầm xe".

    • Cette voiture a une garde au sol de 20 cm. (Chiếc xe này khoảng cách gầm 20 cm.)
  • Hauteur libre sous essieu (n.f): Cụm từ kỹ thuật chính xác hơn, chỉ khoảng cách từ mặt đất đến trục bánh xe.

Từ đồng nghĩa
  • Garde au sol: Khoảng cách gầm xe.
  • Hauteur libre (sous le véhicule): Độ cao tự do (dưới gầm xe).
Lưu ý sử dụng
  • "Débattement" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật ô , cơ khí hoặc trong các tài liệu kỹ thuật chính thức. Trong giao tiếp thông thường về xe cộ, người ta thường dùng "garde au sol" hơn.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm phổ biến tính chất kỹ thuật chuyên môn của .
débattement

Le débattement de ce véhicule tout-terrain est très important.

danh từ giống đực
  1. khoảng cách gầm (của xe)