dépotement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đánh (cây) khỏi chậu: Hành động lấy một cây trồng ra khỏi chậu cũ của nó, thường để thay chậu mới.
- Sự trút (chất lỏng) sang bình khác: Hành động đổ hoặc chuyển một chất lỏng từ bình chứa này sang một bình chứa khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dépotement de ce bonsaï doit être fait avec précaution. (Việc đánh cây bonsai này ra khỏi chậu phải được thực hiện một cách thận trọng.)
- Le dépotement du vin dans une carafe permet de l'aérer. (Việc trút rượu vang sang bình carafe giúp rượu được tiếp xúc với không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder au dépotement": tiến hành việc đánh cây/trút chất lỏng.
- Il est temps de procéder au dépotement des plants de tomates. (Đã đến lúc tiến hành đánh các cây cà chua con ra khỏi chậu ươm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépoter (động từ): đánh cây khỏi chậu; trút chất lỏng sang bình khác.
- Il faut dépoter cette orchidée. (Cần phải đánh cây lan này ra khỏi chậu.)
Từ đồng nghĩa
- Rempotage (danh từ): sự thay chậu, sang chậu (thường dùng trong nghề làm vườn, gần nghĩa với "dépotement" khi nói về cây cối).
- Transvasement (danh từ): sự chuyển chất lỏng từ bình này sang bình khác (gần nghĩa với "dépotement" khi nói về chất lỏng).
danh từ giống đực
- sự đánh (cây) khỏi chậu
- sự trút (chất lỏng) sang bình khác