débauchage

Học thuật
Thân thiện
débauchage

Un recruteur tente le débauchage d'un employé lors d'un déjeuner professionnel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xúi bỏ việc: Hành động thuyết phục hoặc dụ dỗ một người nào đó rời bỏ công việc hiện tại của họ, thường để chuyển sang làm việc cho một đối thủ cạnh tranh.
    • Sự giãn thợ: Hành động sa thải hoặc cho thôi việc người lao động, đặc biệt trong bối cảnh công ty giảm quy mô hoặc ngừng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le débauchage des employés qualifiés est une pratique concurrentielle agressive. (Việc xúi bỏ việc các nhân viên tay nghềmột hành vi cạnh tranh hung hãn.)
    • La fermeture de l'usine a entraîné le débauchage de centaines d'ouvriers. (Việc đóng cửa nhà máy đã dẫn đến sự giãn thợ của hàng trăm công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer le débauchage": Thực hiện hành vi xúi bỏ việc.

    • Cette entreprise est connue pour pratiquer le débauchage chez ses concurrents. (Công ty này nổi tiếng với việc thực hiện hành vi xúi bỏ việc từ các đối thủ cạnh tranh.)
  • "Être victime de débauchage": Là nạn nhân của việc xúi bỏ việc (từ góc độ người sử dụng lao động bị mất nhân viên).

    • Notre startup a été victime de débauchage par un grand groupe. (Công ty khởi nghiệp của chúng tôi đã là nạn nhân của việc xúi bỏ việc bởi một tập đoàn lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Débaucher (động từ): Xúi bỏ việc, giãn thợ.

    • Ils ont essayé de débaucher notre meilleur ingénieur. (Họ đã cố gắng xúi bỏ việc kỹ giỏi nhất của chúng tôi.)
  • Débauche (danh từ giống cái): Sự chè chén say sưa, sự phóng đãng. (LƯU Ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác, không nên nhầm lẫn với "débauchage").

Từ đồng nghĩa
  • Détournement de salariés: Sự lôi kéo người lao động (đồng nghĩa với nghĩa "xúi bỏ việc").
  • Licenciement: Sự sa thải (đồng nghĩa gần với nghĩa "giãn thợ").
Các cụm từ liên quan
  • Débauchage sauvage: Hành vi xúi bỏ việc một cách thiếu đạo đức hoặc trái với các quy ước ngành.
    • Le débauchage sauvage est mal vu dans notre secteur. (Hành vi xúi bỏ việc thiếu đạo đức bị coi thường trong ngành của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du débauchage pur et simple!": Đó đích thịhành vi xúi bỏ việc trắng trợn!
    • Ils lui ont offert le double de son salaire? C'est du débauchage pur et simple! (Họ đề nghị trả lương gấp đôi cho anh ta ư? Đó đích thịhành vi xúi bỏ việc trắng trợn!)
débauchage

Un recruteur tente le débauchage d'un employé lors d'un déjeuner professionnel.

danh từ giống đực
  1. sự xúi bỏ việc
  2. sự giãn thợ

Từ gần giống