débouchage

Học thuật
Thân thiện
débouchage

Le serveur effectue le débouchage d'une bouteille de vin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mở nút (chai): Hành động tháo nút chai ra để lấy chất lỏng bên trong.
    • Sự thông tắc: Hành động làm cho một đường ống, cống rãnh, hoặc lỗ thoát nước bị tắc nghẽn trở nên thông thoáng trở lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le débouchage de la bouteille de vin a été fait avec soin. (Việc mở nút chai rượu vang đã được thực hiện cẩn thận.)
    • Nous avons besoin d'un service de débouchage pour les toilettes. (Chúng tôi cần một dịch vụ thông tắc cho nhà vệ sinh.)
    • Le plombier est spécialisé dans le débouchage des canalisations. (Người thợ sửa ống nước chuyên về việc thông tắc các đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débouchage d'urgence": thông tắc khẩn cấp.

    • En cas d'inondation, appelez pour un débouchage d'urgence. (Trong trường hợp bị ngập, hãy gọi cho dịch vụ thông tắc khẩn cấp.)
  • "entreprise de débouchage": công ty, doanh nghiệp chuyên về thông tắc.

    • Cette entreprise de débouchage est disponible 24h/24. (Công ty thông tắc này có mặt 24/24.)
Biến thể từ gần giống
  • Déboucher (động từ): mở nút chai, thông tắc.

    • Il faut déboucher l'évier. (Cần phải thông tắc bồn rửa.)
  • Débouché (danh từ giống đực): lối ra, đầu ra; cơ hội nghề nghiệp.

    • Ce diplôme offre de bons débouchés. (Bằng cấp này mang lại những cơ hội nghề nghiệp tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Désengorgement (danh từ giống đực): sự thông tắc, khơi thông.
  • Désobstruation (danh từ giống cái): sự khai thông, làm cho thông thoáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'débouchage'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'déboucher').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ 'débouchage').

débouchage

Le serveur effectue le débouchage d'une bouteille de vin.

danh từ giống đực
  1. sự mở nút (chai)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống