débineur

Học thuật
Thân thiện
débineur

Un débineur répand des rumeurs méchantes sur ses collègues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nói xấu, người hay chê bai: Từ lóng (thông tục) dùng để chỉ một người thường xuyên nói những điều tiêu cực, chê bai hoặc làm nản lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ne l'écoute pas, c'est un débineur. (Đừng nghe hắn ta, hắnmột kẻ hay nói xấu.)
    • Ce débineur critique toujours le travail de ses collègues. ( hay chê bai này luôn chỉ trích công việc của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tiêu cực: Từ này mang sắc thái rất thông tục thường dùng để miêu tả một cách không hay về tính cách của một người.
    • Fais attention à ce que tu dis, on va te prendre pour un débineur. (Cẩn thận những mày nói, người ta sẽ coi màymột kẻ nói xấu đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Débiner (động từ, thông tục): nói xấu, chê bai.
    • Il ne fait que débiner tout le monde. (Hắn ta chỉ toàn nói xấu mọi người.)
  • Débine (danh từ giống cái, thông tục): sự chán nản, tình trạng tồi tệ; cũng có thể chỉ hành động nói xấu.
    • Quelle débine ! (Thật là chán quá!/ Thật tồi tệ!)
Từ đồng nghĩa
  • Mauvais coucheur (danh từ giống đực): người khó tính, khó chơi.
  • Râleur (danh từ giống đực): người hay càu nhàu, phàn nàn.
  • Critiqueur (danh từ giống đực): người hay chỉ trích.
Từ trái nghĩa
  • Encourageant (tính từ): mang tính khích lệ.
  • Soutien (danh từ giống đực): người ủng hộ.
débineur

Un débineur répand des rumeurs méchantes sur ses collègues.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) người nói xấu

Từ gần giống