débineur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nói xấu, người hay chê bai: Từ lóng (thông tục) dùng để chỉ một người thường xuyên nói những điều tiêu cực, chê bai hoặc làm nản lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ne l'écoute pas, c'est un débineur. (Đừng nghe hắn ta, hắn là một kẻ hay nói xấu.)
- Ce débineur critique toujours le travail de ses collègues. (Gã hay chê bai này luôn chỉ trích công việc của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tiêu cực: Từ này mang sắc thái rất thông tục và thường dùng để miêu tả một cách không hay về tính cách của một người.
- Fais attention à ce que tu dis, on va te prendre pour un débineur. (Cẩn thận những gì mày nói, người ta sẽ coi mày là một kẻ nói xấu đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Débiner (động từ, thông tục): nói xấu, chê bai.
- Il ne fait que débiner tout le monde. (Hắn ta chỉ toàn nói xấu mọi người.)
- Débine (danh từ giống cái, thông tục): sự chán nản, tình trạng tồi tệ; cũng có thể chỉ hành động nói xấu.
- Quelle débine ! (Thật là chán quá!/ Thật tồi tệ!)
Từ đồng nghĩa
- Mauvais coucheur (danh từ giống đực): người khó tính, khó chơi.
- Râleur (danh từ giống đực): người hay càu nhàu, phàn nàn.
- Critiqueur (danh từ giống đực): người hay chỉ trích.
Từ trái nghĩa
- Encourageant (tính từ): mang tính khích lệ.
- Soutien (danh từ giống đực): người ủng hộ.
danh từ giống đực
- (thông tục) người nói xấu