dépanneur

Học thuật
Thân thiện
dépanneur

Le dépanneur répare la voiture en panne au bord de la route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ sửa chữa, thợ chữa xe pan: Người nghề nghiệpsửa chữa, khắc phục sự cố, đặc biệtđối với xe cộ hoặc máy móc bị hỏng hóc.
    • Xe sửa chữa, xe cứu hộ: Một chiếc xe được trang bị dụng cụ phụ tùng, dùng để di chuyển đến hiện trường sửa chữa các phương tiện hoặc thiết bị bị hỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai appelé un dépanneur pour ma voiture en panne. (Tôi đã gọi một thợ sửa xe cho chiếc xe bị hỏng của tôi.)
    • Le dépanneur est arrivé rapidement avec son camion équipé. (Người thợ sửa chữa đã đến nhanh chóng với chiếc xe tải được trang bị của anh ta.)
    • Il travaille comme dépanneur informatique. (Anh ấy làm nghề thợ sửa chữa máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dépanneur de nuit": thợ sửa chữa khẩn cấp ban đêm.

    • Ce garage propose un service de dépanneur de nuit. (Tiệm sửa xe này cung cấp dịch vụ thợ sửa chữa khẩn cấp ban đêm.)
  • "Camion dépanneur": xe tải cứu hộ, xe kéo.

    • Le camion dépanneur a remorqué la voiture accidentée. (Chiếc xe tải cứu hộ đã kéo đi chiếc xe bị tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépanner (động từ): sửa chữa, khắc phục sự cố; giúp đỡ ai đó trong lúc khó khăn.

    • Il a dépanné mon ordinateur. (Anh ấy đã sửa chiếc máy tính của tôi.)
    • Peux-tu me dépanner de 10 euros ? (Bạn có thể cho tôi vay 10 euro được không? - nghĩa bóng, giúp đỡ tạm thời)
  • Dépannage (danh từ giống đực): sự sửa chữa, công việc sửa chữa; sự giúp đỡ tạm thời.

    • Le dépannage de la chaudière a été rapide. (Việc sửa chữa hơi đã diễn ra nhanh chóng.)
    • C'est un dépannage, je te rendrai l'argent demain. (Đây chỉsự giúp đỡ tạm thời, tôi sẽ trả lại tiền cho bạn ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Mécanicien: thợ máy, thợ cơ khí (thường chuyên về xe cộ).
  • Réparateur: thợ sửa chữa.
  • Remorqueur: xe kéo (chỉ phương tiện).
Lưu ý
  • Tại Canada (đặc biệt là Québec), "dépanneur" có một nghĩa địa phương rất phổ biến, chỉ cửa hàng tiện lợi mở cửa nhiều giờ, bán các mặt hàng thiết yếu. Tuy nhiên, nghĩa gốc phổ biến trong tiếng Pháp chuẩn (tại Pháp, Bỉ, Thụy , v.v.) vẫn là "thợ sửa chữa" hoặc "xe sửa chữa" như đã định nghĩatrên.
    • Je vais au dépanneur acheter du lait. (Tôi đi đến cửa hàng tiện lợi mua sữa.) - Cách dùng này đặc trưng cho Canada.
dépanneur

Le dépanneur répare la voiture en panne au bord de la route.

danh từ
  1. thợ chữa xe pan, thợ chữa máy hỏng
danh từ giống cái
  1. xe chữa pan

Từ gần giống