déblatérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đả kích, công kích kịch liệt bằng lời nói: "déblatérer" diễn tả hành động nói ra một cách giận dữ, thô bạo và thường kéo dài để chỉ trích, lăng mạ hoặc phỉ báng ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a passé une heure à déblatérer contre la nouvelle politique. (Anh ta đã dành một giờ để đả kích chính sách mới.)
- Arrête de déblatérer sur tes collègues ! (Hãy ngừng việc công kích đồng nghiệp của anh lại đi!)
- Le client mécontent déblatérait contre le service. (Vị khách không hài lòng đã đả kích dịch vụ một cách kịch liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déblatérer contre quelqu'un/quelque chose": đả kích, công kích ai đó/điều gì đó.
- Le politicien déblatère régulièrement contre les médias. (Chính trị gia này thường xuyên đả kích giới truyền thông.)
- "se déblatérer" (dạng phản thân, ít phổ biến hơn): tự cho mình quyền đả kích, buông lời lăng mạ.
- Il s'est déblatéré en public, perdant tout contrôle. (Hắn đã buông lời lăng mạ trước công chúng, mất hết kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Déblatération (danh từ giống cái): sự đả kích, lời lăng mạ.
- Ses déblatérations constantes lassent tout le monde. (Những lời đả kích liên tục của anh ta làm mọi người mệt mỏi.)
- Invectiver (động từ): chửi rủa, xỉ vả (mạnh hơn và trực tiếp hơn "déblatérer").
- Vitupérer (động từ): mắng nhiếc, quở trách thậm tệ (có sắc thái trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Invectiver: chửi rủa, xỉ vả.
- Vitupérer: mắng nhiếc, quở trách.
- Diatriber (trang trọng): công kích bằng một bài diễn văn giận dữ.
- Crier haro sur: la ó, phản đối ầm ĩ (ai/cái gì).
Từ trái nghĩa
- Louer: khen ngợi.
- Approuver: tán thành, chấp thuận.
- Féliciter: chúc mừng, khen.
Lưu ý sử dụng
- "Déblatérer" là một động từ mang sắc thái rất tiêu cực và thô lỗ. Nó thường được dùng để miêu tả những lời chỉ trích thiếu kiểm soát, đầy giận dữ và thiếu tính xây dựng.
- Giới từ đi kèm thông thường nhất là "contre" (chống lại).
nội động từ
- đả kích
- Déblatérer contre quelqu'unđả kích ai