déplâtrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ lớp trát thạch cao (ở tường...): Hành động gỡ bỏ, phá bỏ lớp vữa thạch cao đã được trát lên bề mặt, chẳng hạn như tường hoặc trần nhà.
- (Y học) Tháo bỏ bột bó (ở chân gãy...): Trong y tế, hành động tháo bỏ lớp bột bó (bó bột) đã được đặt để cố định xương gãy.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de repeindre, il faut déplâtrer les murs. (Trước khi sơn lại, phải bỏ lớp trát thạch cao trên tường.)
- Le médecin va déplâtrer sa jambe la semaine prochaine. (Bác sĩ sẽ tháo bột bó chân cho anh ấy vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déplâtrer une façade": Bóc lớp thạch cao ở mặt tiền tòa nhà.
- La rénovation du bâtiment commence par déplâtrer la façade. (Việc cải tạo tòa nhà bắt đầu bằng việc bóc lớp thạch cao ở mặt tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Plâtrer (ngoại động từ): trát thạch cao.
- Il faut plâtrer le mur avant de le peindre. (Phải trát thạch cao bức tường trước khi sơn nó.)
Plâtre (danh từ): thạch cao; bột bó.
- Le plâtre est un matériau de construction. (Thạch cao là một vật liệu xây dựng.)
- Il a la jambe dans le plâtre. (Anh ấy có chân trong bột bó.)
Từ đồng nghĩa
- Enlever le plâtre: tháo bỏ thạch cao/bột bó.
- Retirer l'enduit: gỡ bỏ lớp trát (trong xây dựng).
ngoại động từ
- bỏ lớp trát thạch cao (ở tường...)
- (y học) tháo bỏ bột bó (ở chân gãy...)