débouchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự khai thông, sự mở ra: Hành động làm cho một lối đi, một đường ống, hoặc một con đường trở nên thông thoáng, không còn bị tắc nghẽn.
- Điểm cuối, nơi đổ ra: Chỉ vị trí mà một con đường, một con sông, hoặc một đường hầm kết thúc và đổ ra một không gian rộng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le débouchement de la rivière dans l'océan est impressionnant. (Nơi con sông đổ ra đại dương thật ấn tượng.)
- Les travaux ont pour but le débouchement de cette ancienne voie. (Công trình nhằm mục đích khai thông con đường cổ này.)
- On attend le débouchement des négociations. (Chúng tôi đang chờ đợi sự khai thông (đi đến kết quả) của các cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Débouchement sur": Dẫn đến, mở ra (một cái gì đó, thường là một kết quả hoặc một tình huống mới).
- Ces études peuvent avoir un débouchement sur des carrières intéressantes. (Những ngành học này có thể mở ra những nghề nghiệp thú vị.)
- Cette route a un débouchement sur la place principale. (Con đường này thông ra quảng trường chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Déboucher (động từ): Khai thông, đổ ra.
- Le tunnel débouche sur une vallée. (Đường hầm đổ ra một thung lũng.)
- Débouché (danh từ giống đực): Đầu ra, cơ hội nghề nghiệp, thị trường tiêu thụ.
- Ce diplôme offre de bons débouchés. (Bằng cấp này mang lại những cơ hội nghề nghiệp tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Embouchure (danh từ giống cái): Cửa sông, nơi đổ ra (chủ yếu cho sông).
- Issue (danh từ giống cái): Lối ra, cách giải quyết.
- Ouverture (danh từ giống cái): Sự mở ra, lối mở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'débouchement'. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc 'déboucher').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ 'débouchement').
danh từ giống đực
- sự khai thông