débourbeur

Học thuật
Thân thiện
débourbeur

Un débourbeur nettoie les racines des plantes dans une serre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy rửa bùn: Một loại máy móc hoặc thiết bị được sử dụng để làm sạch, tách hoặc loại bỏ bùn, đất bẩn bám vào một vật thể, thườngtrong các ngành công nghiệp như khai khoáng (ở quặng) hoặc nông nghiệp (ở rễ cây).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le débourbeur est essentiel pour nettoyer les racines avant la transplantation. (Máy rửa bùnthiết yếu để làm sạch rễ cây trước khi cấy ghép.)
    • Cette usine utilise un débourbeur moderne pour traiter le minerai. (Nhà máy này sử dụng một máy rửa bùn hiện đại để xửquặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Débourbeur industriel: máy rửa bùn công nghiệp.
    • Le débourbeur industriel permet un traitement rapide de grandes quantités de matériaux. (Máy rửa bùn công nghiệp cho phép xửnhanh chóng một lượng lớn vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Débourber (động từ): rửa bùn, làm sạch bùn.
    • Il faut débourber ces pommes de terre avant de les cuire. (Phải rửa sạch bùn đất trên những củ khoai tây này trước khi nấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyeur (de boue): máy làm sạch (bùn).
  • Laveur (de boue): máy rửa (bùn).
débourbeur

Un débourbeur nettoie les racines des plantes dans une serre.

danh từ giống đực
  1. máy rửa bùn (ở quặng, ở rễ cây)

Từ gần giống