débrochage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tháo sách (để đóng lại): Hành động tháo rời một cuốn sách đã đóng (thường là bằng ghim, đinh tán hoặc chỉ) ra thành các tờ rời, thường để phục vụ cho việc đóng lại, bảo quản hoặc phục chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le débrochage est nécessaire avant de procéder à la reliure. (Việc tháo sách là cần thiết trước khi tiến hành đóng bìa cứng.)
- Cette vieille édition a subi un débrochage pour être numérisée page par page. (Ấn bản cũ này đã trải qua một lần tháo sách để được số hóa từng trang một.)
Các cách sử dụng nâng cao
"débrochage d'un livre": việc tháo rời một cuốn sách.
- Le débrochage d'un livre ancien doit être effectué avec une extrême précaution. (Việc tháo rời một cuốn sách cổ phải được thực hiện với sự thận trọng tối đa.)
"procéder au débrochage": tiến hành tháo sách.
- Le restaurateur a procédé au débrochage complet du volume. (Người phục chế đã tiến hành tháo rời hoàn toàn cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
Débrocher (động từ): tháo sách, tháo rời (một cuốn sách đã đóng).
- Il faut débrocher le livre pour le nettoyer. (Phải tháo sách ra để làm sạch nó.)
Brochage (danh từ giống đực): sự đóng sách (bằng ghim, chỉ...), trái nghĩa với "débrochage".
- Le brochage est une technique de reliure simple. (Đóng ghim là một kỹ thuật đóng sách đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Désassemblage (d'un livre): sự tháo rời (một cuốn sách).
- Démontage (d'un livre): sự tháo dỡ (một cuốn sách).
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực đóng sách, phục chế sách, thư viện học và lưu trữ. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Không nhầm lẫn: Không nhầm lẫn "débrochage" (tháo sách) với "débouchage" (thông tắc, khai thông) vì hai từ có cách viết và nghĩa hoàn toàn khác nhau.
danh từ giống đực
- sự tháo sách (để đóng lại)