débrochage

Học thuật
Thân thiện
débrochage

Le relieur effectue le débrochage d'un vieux livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tháo sách (để đóng lại): Hành động tháo rời một cuốn sách đã đóng (thườngbằng ghim, đinh tán hoặc chỉ) ra thành các tờ rời, thường để phục vụ cho việc đóng lại, bảo quản hoặc phục chế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le débrochage est nécessaire avant de procéder à la reliure. (Việc tháo sáchcần thiết trước khi tiến hành đóng bìa cứng.)
    • Cette vieille édition a subi un débrochage pour être numérisée page par page. (Ấn bản này đã trải qua một lần tháo sách để được số hóa từng trang một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débrochage d'un livre": việc tháo rời một cuốn sách.

    • Le débrochage d'un livre ancien doit être effectué avec une extrême précaution. (Việc tháo rời một cuốn sách cổ phải được thực hiện với sự thận trọng tối đa.)
  • "procéder au débrochage": tiến hành tháo sách.

    • Le restaurateur a procédé au débrochage complet du volume. (Người phục chế đã tiến hành tháo rời hoàn toàn cuốn sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Débrocher (động từ): tháo sách, tháo rời (một cuốn sách đã đóng).

    • Il faut débrocher le livre pour le nettoyer. (Phải tháo sách ra để làm sạch .)
  • Brochage (danh từ giống đực): sự đóng sách (bằng ghim, chỉ...), trái nghĩa với "débrochage".

    • Le brochage est une technique de reliure simple. (Đóng ghimmột kỹ thuật đóng sách đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Désassemblage (d'un livre): sự tháo rời (một cuốn sách).
  • Démontage (d'un livre): sự tháo dỡ (một cuốn sách).
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực đóng sách, phục chế sách, thư viện học lưu trữ. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn: Không nhầm lẫn "débrochage" (tháo sách) với "débouchage" (thông tắc, khai thông) hai từ cách viết nghĩa hoàn toàn khác nhau.
débrochage

Le relieur effectue le débrochage d'un vieux livre.

danh từ giống đực
  1. sự tháo sách (để đóng lại)

Từ trái nghĩa