brochage

Học thuật
Thân thiện
brochage

Une relieuse effectue le brochage d'un livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đóng bìa mỏng (sách): Hành động hoặc quy trình đóng bìa cho một cuốn sách bằng phương pháp bìa mỏng, thường dùng kim chỉ hoặc ghim để ghép các tờ giấy lại gắn với bìa.
    • (Kỹ thuật) Sự doa lỗ: Quá trình gia công cơ khí để mở rộng làm chính xác kích thước, độ tròn độ nhẵn bề mặt của một lỗ đã có sẵn.
    • (Ngành dệt) Sự cải hoa: Thao tác trong dệt may để thay đổi hoặc điều chỉnh hoa văn, họa tiết trên vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le brochage de ce livre a été fait à la main. (Việc đóng bìa mỏng cho cuốn sách này được thực hiện thủ công.)
    • Cette pièce nécessite un brochage précis pour assurer l'ajustement. (Chi tiết này cần một sự doa lỗ chính xác để đảm bảo độ khít.)
    • Le brochage du tissu a permis de créer un motif complexe. (Sự cải hoa trên vải đã tạo ra một họa tiết phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brochage mécanique": Sự đóng bìa mỏng bằng máy móc.

    • Pour les grandes tirages, on utilise le brochage mécanique. (Đối với số lượng in lớn, người ta sử dụng phương pháp đóng bìa mỏng cơ khí.)
  • "Brochage de précision": Sự doa lỗ chính xác (trong cơ khí).

    • L'atelier est spécialisé dans le brochage de précision pour l'aéronautique. (Xưởng chuyên về doa lỗ chính xác cho ngành hàng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Brocher (động từ): Đóng bìa mỏng, doa lỗ, cải hoa.

    • Il faut brocher ces feuilles pour en faire un livret. (Cần phải đóng bìa mỏng những tờ giấy này để làm thành một cuốn sách nhỏ.)
  • Brocheuse (danh từ giống cái): Máy đóng sách bìa mỏng; người thợ (nữ) đóng sách.

  • Brochoir (danh từ giống đực): Dụng cụ để doa lỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la reliure (đóng sách): "Reliure souple" (đóng bìa mềm) - mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng đâymột khái niệm liên quan trong ngành in ấn.
  • Pour l'usinage (gia công cơ khí): "Alésage" (sự doa, sự khoét lỗ) - gần nghĩa với "brochage" trong bối cảnh kỹ thuật.
  • Pour le textile (dệt may): "Modification du motif" (sự thay đổi họa tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "brochage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brochage")

brochage

Une relieuse effectue le brochage d'un livre.

danh từ giống đực
  1. sự đóng bìa mỏng (sách)
  2. (kỹ thuật) sự doa lỗ
  3. (ngành dệt) sự cải hoa

Từ gần giống

Từ chứa "brochage"