décacheter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bóc niêm ra; bóc ra, mở ra: Hành động mở một vật (thường là thư từ, gói hàng) bằng cách phá vỡ hoặc tháo bỏ phần niêm phong, dán kín, để có thể xem nội dung bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Phải bóc phong bì ra để đọc thư.)
- (Nhân viên hải quan đã mở niêm phong kiện hàng để kiểm tra.)
- (Cô ấy đã mở nút chai rượu một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Décacheter sous les yeux de quelqu'un": Mở niêm phong trước mặt ai đó (thường để chứng minh tính minh bạch).
- Le notaire a décacheté le testament sous les yeux des héritiers. (Viên chứng thư đã mở niêm phong bản di chúc trước mặt những người thừa kế.)
Biến thể và từ gần giống
- Cacheter (ngoại động từ): Niêm phong, dán kín (hành động ngược lại).
- Cacheter une enveloppe. (Dán kín một phong bì.)
- Ouvrir (ngoại động từ): Mở (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vào việc phá vỡ niêm phong).
- Désceller (ngoại động từ): Tháo, phá con dấu niêm phong (thường dùng cho các vật được niêm phong bằng dấu sáp, chì).
Từ đồng nghĩa
- Ouvrir: Mở.
- Défrapper (ít dùng): Mở, bóc (thư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- bóc niêm ra; bóc ra, mở ra
- Décacheter une lettrebóc thư ra