cacheter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Niêm phong, gắn xi: Hành động dùng một lớp chất dính, thườngsáp (xi), để đóng kín một vật đó (như phong bì thư, chai rượu) nhằm đảm bảo tính nguyên vẹn bí mật.
    • Dán: Hành động dùng keo hoặc chất dính để dính kín một vật lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut cacheter cette enveloppe avant de l'envoyer. (Phải niêm phong phong bì này trước khi gửi đi.)
    • Le notaire a cacheté le testament. (Viên chứng thư đã niêm phong bản di chúc.)
    • Autrefois, on cachetait les bouteilles de vin avec de la cire. (Ngày xưa, người ta gắn xi vào các chai rượu vang bằng sáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lettre cachetée": thư niêm phong, thư kín.
    • Il a reçu une lettre cachetée portant le sceau officiel. (Anh ấy nhận được một thư niêm phong đóng dấu chính thức.)
  • "Cacheter du sceau de...": niêm phong bằng con dấu của...
    • Le document a été cacheté du sceau royal. (Tài liệu đã được niêm phong bằng con dấu của hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Cachet (danh từ): con dấu, dấu niêm phong; phong cách riêng biệt; viên thuốc.
    • Un document officiel porte le cachet de l'administration. (Một tài liệu chính thức mang con dấu của cơ quan hành chính.)
  • Sceller (ngoại động từ): đóng dấu, niêm phong (trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức).
  • Fermer (ngoại động từ): đóng, đóng lại (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Sceller: niêm phong, đóng dấu.
  • Fermer: đóng lại.
  • Boucher: bịt kín, nút kín (thường cho chai lọ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "cacheter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cacheter")

ngoại động từ
  1. niêm phong, gắn xi; dán
    • Cire à cacheter
      xi để gắn
    • Cacheter une lettre
      dán thư
    • vin cacheté
      rượu vang đóng chai gắn xi; rượu vang ngon

Từ chứa "cacheter"

Từ có nhắc đến "cacheter"