décanteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy gạn, bình gạn, thùng lắng: Một thiết bị hoặc bình chứa được sử dụng trong công nghiệp và phòng thí nghiệm để tách các chất lỏng có mật độ khác nhau hoặc tách chất rắn lơ lửng ra khỏi chất lỏng thông qua quá trình lắng (lắng gạn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'usine utilise un grand décanteur pour séparer l'huile de l'eau. (Nhà máy sử dụng một máy gạn lớn để tách dầu ra khỏi nước.)
- Après la réaction, le mélange est placé dans un décanteur. (Sau phản ứng, hỗn hợp được đặt vào một bình gạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "décanteur centrifuge": máy ly tâm gạn, một loại máy gạn sử dụng lực ly tâm để đẩy nhanh quá trình tách.
- Le décanteur centrifuge est très efficace pour la déshydratation des boues. (Máy ly tâm gạn rất hiệu quả trong việc khử nước bùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Décanter (động từ): gạn, chiết, rót nhẹ nhàng để tách phần chất lỏng trong ở phía trên.
- Il faut décanter le vin pour enlever le dépôt. (Cần phải gạn rượu vang để loại bỏ cặn.)
- Décantation (danh từ giống cái): sự gạn, sự lắng gạn, quá trình tách bằng phương pháp để lắng.
- La décantation est une méthode de séparation physique. (Sự lắng gạn là một phương pháp tách vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Séparateur (danh từ giống đực): máy tách, thiết bị tách.
- Bac de décantation (danh từ giống đực): bể lắng, thùng lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "décanteur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décanteur".
danh từ giống đực
- máy gạn