décapage

Học thuật
Thân thiện
décapage

Un ouvrier effectue le décapage d'une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự đánh sạch gỉ, sự tẩy gỉ (kim loại): "décapage" là quá trình kỹ thuật loại bỏ lớp gỉ sét, lớp oxit hóa hoặc các chất bẩn bám trên bề mặt kim loại để làm sạch chuẩn bị cho các công đoạn xửtiếp theo như sơn, mạ hoặc hàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le décapage de la carrosserie est une étape essentielle avant la peinture. (Việc đánh sạch gỉ trên thân xemột bước thiết yếu trước khi sơn.)
    • Cette solution chimique est utilisée pour le décapage de l'acier. (Dung dịch hóa học này được dùng cho việc tẩy gỉ thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décapage chimique": tẩy gỉ bằng hóa chất.

    • Le décapage chimique est souvent plus rapide que le décapage mécanique. (Tẩy gỉ bằng hóa chất thường nhanh hơn tẩy gỉ bằng cơ học.)
  • "décapage mécanique": đánh sạch gỉ bằng phương pháp cơ học (như chà nhám, phun cát).

    • Le décapage mécanique par sablage est très efficace pour les surfaces larges. (Đánh sạch gỉ cơ học bằng phương pháp phun cát rất hiệu quả cho các bề mặt rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Décaper (động từ): đánh sạch gỉ, tẩy gỉ.

    • Il faut décaper ce vieux fer avant de le souder. (Phải đánh sạch gỉ miếng sắt này trước khi hàn .)
  • Décapeur (danh từ giống đực): máy hoặc dụng cụ dùng để đánh sạch gỉ; người thợ thực hiện công việc này.

    • Le décapeur utilise un chalumeau pour enlever la vieille peinture. (Người thợ đánh sạch dùng đèn xì để bóc lớp sơn .)
Từ đồng nghĩa
  • Désoxydation (nữ): sự khử oxy, sự loại bỏ oxit (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật tương tự).
  • Nettoyage de surface (danh từ giống đực): làm sạch bề mặt (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "décaper").

Thành ngữ liên quan

(Danh từ kỹ thuật chuyên ngành này thường không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.)

décapage

Un ouvrier effectue le décapage d'une pièce métallique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự đánh sạch gỉ, sự tẩy gỉ (kim loại)

Từ gần giống