découpage

Học thuật
Thân thiện
découpage

Un enfant fait un découpage de bateau en papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chặt, sự cắt: Hành động cắt hoặc chặt một vật đó thành nhiều phần.
    • Ảnh cắt, hình cắt: Một bức ảnh hoặc hình vẽ đã được cắt ra từ một tờ báo, tạp chí hoặc sách.
    • Sự phân cảnh; kịch bản phân cảnh: Trong điện ảnh, đâyquá trình chia một bộ phim hoặc kịch bản thành các cảnh quay riêng lẻ; cũng có thể chỉ bản kế hoạch chi tiết về các cảnh quay đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le découpage de la viande demande un couteau bien aiguisé. (Việc cắt thịt đòi hỏi một con dao thật sắc.)
    • Il a fait un collage avec des découpages de magazines. (Anh ấy đã làm một bức tranh cắt dán từ những hình cắt từ tạp chí.)
    • Le réalisateur travaille sur le découpage technique du film. (Đạo diễn đang làm việc trên kịch bản phân cảnh kỹ thuật của bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Découpage administratif": Sự phân chia hành chính (ví dụ: phân chia một vùng lãnh thổ thành các tỉnh, huyện).

    • Le découpage administratif de la région a été modifié. (Việc phân chia hành chính của vùng đã được thay đổi.)
  • "Découpage du temps": Sự phân chia thời gian.

    • Son emploi du temps est un découpage très précis de la journée. (Thời gian biểu của anh tamột sự phân chia rất chi tiết trong ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Découper (động từ): cắt ra, chặt ra.

    • Découper une image dans un journal. (Cắt một bức ảnh từ tờ báo.)
  • Découpe (danh từ giống cái): phần đã được cắt ra; cũng có thể chỉ hình dạng hoặc đường cắt.

    • La découpe de cette robe est très élégante. (Đường cắt/kiểu dáng của chiếc váy này rất thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Coupage (danh từ giống đực): sự cắt (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Morcellement (danh từ giống đực): sự chia nhỏ, sự phân chia (thường dùng cho đất đai, tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "découpage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "découper".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "découpage".)

découpage

Un enfant fait un découpage de bateau en papier.

danh từ giống đực
  1. sự chặt, sự cắt.
  2. ảnh cắt, hình cắt (ở sách báo ra).
  3. (điện ảnh) sự phân cảnh; kịch bản phân cảnh.

Từ gần giống