décapiter

ngoại động từ
  1. chém đầu, xử trảm
  2. chặt ngón cắt
    • Décapiter un arbre
      chặt ngọn một cây
    • Décapiter des rivets
      cắt đinh tán
  3. (nghĩa bóng) làm mất người cầm đầu
    • Décapiter un parti
      làm cho một đảng mất người cầm đầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống