décapoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ mui (xe ô ): Hành động mở hoặc tháo bỏ phần mui (phần mái che) của một chiếc xe ô , thườngxe thể thao hoặc xe mui trần.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il fait beau, je vais décapoter ma voiture. (Trời đẹp, tôi sẽ bỏ mui xe ra.)
    • Elle a décapoté sa voiture pour profiter du soleil. ( ấy đã bỏ mui xe để tận hưởng ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire décapoter": (thành ngữ, không phổ biến) Có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc bị mất mát, bị tước đoạt một cách đột ngột hoặc bị lột trần (ý nghĩa, bí mật).
    • Son projet s'est fait décapoter par la concurrence. (Dự án của anh ta đã bị đối thủ cạnh tranh "lột trần"/phá hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Décapotable (tính từ, danh từ giống đực/giống cái): Có thể bỏ mui được; chỉ chiếc xe ô mui trần.
    • une voiture décapotable (một chiếc xe mui trần)
    • un décapotable (một chiếc xe mui trần)
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrir le toit: Mở mái xe (cách diễn đạt chung hơn, có thể dùng cho xe mui cứng tháo rời hoặc mui mềm).
  • Baisser la capote: Hạ mui xuống (cách nói thông tục, thường dùng cho xe mui vải).
Từ trái nghĩa
  • Capoter: Che mui, đóng mui lại.
    • Il commence à pleuvoir, il faut capoter la voiture. (Trời bắt đầu mưa, phải che mui xe lại.)
ngoại động từ
  1. bỏ mui
    • Décapotable sa voiture
      bỏ mui xe ra

Từ gần giống