décapsulage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mở nắp chai: Hành động tháo hoặc mở nắp chai, đặc biệt là nắp kim loại của chai bia, nước ngọt hoặc một số loại nước đóng chai khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le décapsulage des bouteilles est plus facile avec un ouvre-bouteille. (Việc mở nắp chai sẽ dễ dàng hơn với một cái mở nắp chai.)
- Le bruit du décapsulage annonce souvent le début d'un repas entre amis. (Tiếng động của việc mở nắp chai thường báo hiệu bữa ăn bắt đầu giữa những người bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"décapsulage manuel": mở nắp chai bằng tay (không dùng máy).
- Le décapsulage manuel demande un peu de force. (Việc mở nắp chai bằng tay đòi hỏi một chút sức lực.)
"décapsulage industriel": mở nắp chai công nghiệp (trong dây chuyền sản xuất).
- L'usine a automatisé le processus de décapsulage industriel. (Nhà máy đã tự động hóa quy trình mở nắp chai công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Décapsuler (động từ): mở nắp chai.
- Il faut décapsuler la bouteille avant de servir. (Phải mở nắp chai trước khi rót.)
Décapsuleur (danh từ giống đực): cái mở nắp chai.
- J'ai acheté un nouveau décapsuleur magnétique. (Tôi đã mua một cái mở nắp chai từ tính mới.)
Từ đồng nghĩa
- Ouverture d'une bouteille: mở một cái chai (cụm từ chung chung hơn, có thể dùng cho các loại nắp khác).
danh từ giống đực
- sự mở nắp chai