capsulage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bọc miệng chai (bằng bao thiếc): "capsulage" chỉ hành động hoặc quá trình đóng kín miệng chai, thường là chai rượu, bằng một lớp vỏ bọc kim loại (thường là thiếc, nhôm hoặc hợp kim) để bảo quản và chứng nhận tính nguyên vẹn của sản phẩm bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le capsulage des bouteilles de vin est une étape importante après le remplissage. (Việc bọc miệng chai rượu vang là một bước quan trọng sau khi chiết rót.)
- Cette machine effectue le capsulage automatique. (Máy này thực hiện việc bọc miệng chai một cách tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành công nghiệp sản xuất đồ uống, "capsulage" có thể đề cập đến toàn bộ quy trình đóng nắp và niêm phong chai, bao gồm cả việc gắn nút chai và bọc phần miệng.
- Le contrôle qualité vérifie l'étanchéité après le capsulage. (Bộ phận kiểm soát chất lượng kiểm tra độ kín khí sau công đoạn bọc miệng chai.)
Biến thể và từ gần giống
- Capsuler (động từ): bọc miệng chai.
- Il faut capsuler les bouteilles avant de les étiqueter. (Phải bọc miệng chai trước khi dán nhãn.)
- Capsule (danh từ giống cái): cái nắp bọc, bao thiếc bọc miệng chai.
- La capsule en étain protège le bouchon. (Lớp vỏ bọc bằng thiếc bảo vệ nút chai.)
Từ đồng nghĩa
- Operculage (danh từ giống đực): sự đóng nắp, sự bịt kín (thường dùng trong các ngữ cảnh khác, như đóng gói dược phẩm, nhưng có thể dùng thay thế trong một số trường hợp kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- sự bọc miệng chai (bằng bao thiếc)