décapsulation

Học thuật
Thân thiện
décapsulation

Une infirmière assiste à une décapsulation rénale en salle d'opération.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thủ thuật bóc vỏ: Một thủ thuật phẫu thuật trong y học nhằm loại bỏ lớp vỏ bọc xơ cứng hoặc bệnhbao quanh một cơ quan, thườngthận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La décapsulation rénale est parfois nécessaire pour traiter certaines néphropathies. (Thủ thuật bóc vỏ thận đôi khi cần thiết để điều trị một số bệnhvề thận.)
    • Le chirurgien a pratiqué une décapsulation pour soulager la pression sur l'organe. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật bóc vỏ để giảm áp lực lên cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décapsulation chirurgicale": bóc vỏ bằng phẫu thuật.
    • La décapsulation chirurgicale du rein est une intervention délicate. (Việc bóc vỏ thận bằng phẫu thuậtmột can thiệp tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Décapsuler (động từ): bóc vỏ, mở nắp (theo nghĩa thông thường, như mở nắp chai).

    • Il faut décapsuler la bouteille. (Cần phải mở nắp chai.)
  • Capsule (danh từ): vỏ bọc, bao, nang; nắp chai.

  • Capsulotomie (danh từ giống cái): thủ thuật rạch bao (ví dụ: của thể thủy tinh trong mắt).
Từ đồng nghĩa
  • Décortication (danh từ giống cái): sự bóc vỏ, sự lột bỏ lớp ngoài (có thể dùng trong các ngữ cảnh y học hoặc chung hơn).
décapsulation

Une infirmière assiste à une décapsulation rénale en salle d'opération.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật bóc vỏ (thận)