décaver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Trong cờ bạc) Làm cho thua sạch tiền, vét sạch tiền của (ai): Hành động khiến một người thua hết tiền trong một trò chơi may rủi, đặc biệt là bài bạc.
- (Thông tục) Làm cho kiệt sức, làm cho mệt lử: Hành động khiến ai đó trở nên vô cùng mệt mỏi, kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a décavé tous ses adversaires au poker. (Anh ta đã vét sạch tiền của tất cả đối thủ trong trò chơi poker.)
- Cette longue randonnée en montagne m'a complètement décavé. (Chuyến đi bộ đường dài trên núi này đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn.)
- La semaine de travail intense l'a décavé. (Tuần làm việc căng thẳng đã làm anh ta mệt lử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire décaver": Bị thua sạch tiền, bị vét sạch tiền.
- Il s'est fait décaver au casino. (Anh ta đã bị thua sạch tiền ở sòng bạc.)
- "Être décavé": Ở trong tình trạng kiệt sức, mệt nhoài; hoặc (trong cờ bạc) hết sạch tiền.
- Après cette nuit blanche, je suis complètement décavé. (Sau đêm thức trắng đó, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
- Ne joue plus avec lui, tu vois bien qu'il est déjà décavé. (Đừng chơi nữa với hắn, cậu thấy rõ là hắn đã hết sạch tiền rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Décavé, décavée (tính từ): (Người) bị kiệt sức, mệt lử; hoặc (trong cờ bạc) hết sạch tiền.
- Il avait l'air décavé après l'examen. (Anh ấy trông có vẻ kiệt sức sau kỳ thi.)
- Cave (danh từ, thông tục): Tiền vốn (để đánh bạc); hoặc người nghiện cờ bạc, người hay thua.
- Il a perdu toute sa cave. (Hắn đã thua hết tiền vốn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Ruiner (trong cờ bạc): Làm cho thua sạch, phá sản.
- Épuiser, fatiguer (làm kiệt sức): Làm cho mệt mỏi, kiệt quệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài hình thức phản thân "se faire décaver" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décaver".)
ngoại động từ
- (đánh bài) (đánh cờ) được nhẵn (của kẻ thua)