décuver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rút (rượu) ra khỏi thùng: Hành động chuyển rượu, đặc biệtrượu vang, từ thùng gỗ sồi lớn (thùng ủ) sang một vật chứa khác, thườngđể chuẩn bị đóng chai hoặc để ngừng quá trìnhtrong gỗ sồi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vigneron va décuvér le vin après dix-huit mois de vieillissement. (Người làm rượu sẽ rút rượu ra khỏi thùngsau mười tám tháng ủ.)
    • Il est temps de décuvér ce Bordeaux pour le mettre en bouteille. (Đã đến lúc rút rượu Bordeaux này ra để đóng chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ chuyên môn về rượu vang, "décuver" đánh dấu một bước quan trọng trong quy trình sản xuất, khi rượu được tách khỏi ( nho, men chết) chuyển từ thùng ủ sang nơi khác. Đâycông đoạn sau "l'élevage" (quá trìnhrượu).
Biến thể từ gần giống
  • Décuvage (danh từ): Hành động rút rượu khỏi thùng ủ; công đoạn này trong sản xuất rượu.
  • Cuve (danh từ): Thùng to, bồn lớn, thùng ủ (rượu). Đâytừ gốc của "décuver".
  • Cuvaison (danh từ): Giai đoạn lên men rượu vang đỏ trong thùng.
Từ đồng nghĩa
  • Soutirer: Rút rượu ra, gạn rượu (cũng có nghĩa tương tự trong bối cảnh rượu vang, chỉ việc chuyển rượu trong sang khỏi cặn).
  • Transvaser: Chuyển (chất lỏng) từ bình này sang bình khác (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. rút khỏi thùng ủ (rượu nho).

Từ trái nghĩa

Từ gần giống