décemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chỉnh tề, đoan trang: "décemment" mô tả cách hành xử hoặc ăn mặc một cách phù hợp với các chuẩn mực xã hội về sự lịch sự và tôn trọng.
- Một cách hợp lẽ, hợp lý: "décemment" cũng có nghĩa là làm điều gì đó một cách phải phép, đúng mực, phù hợp với lẽ thường hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle s'habille toujours très décemment pour aller à l'église. (Cô ấy luôn ăn mặc rất chỉnh tề để đi nhà thờ.)
- On ne peut décemment refuser une telle invitation. (Người ta không thể hợp lẽ mà từ chối một lời mời như vậy.)
- Il a agi décemment en nous prévenant de son retard. (Anh ấy đã hành xử đúng mực khi báo cho chúng tôi biết về việc anh ấy đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre décemment": sống một cách tử tế, đàng hoàng (về mặt vật chất và đạo đức).
- Ce salaire lui permet de vivre décemment avec sa famille. (Mức lương này cho phép anh ấy sống đàng hoàng với gia đình.)
- "Se comporter décemment": cư xử một cách đứng đắn, phải phép.
- Les enfants doivent apprendre à se comporter décemment en public. (Trẻ em cần học cách cư xử đứng đắn nơi công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Décent, -e (tính từ): chỉnh tề, đoan trang; hợp lẽ, vừa phải.
- Une tenue décente (một bộ trang phục chỉnh tề)
- Un salaire décent (một mức lương tử tế/đủ sống)
- Décence (danh từ): sự đoan trang, sự đứng đắn; sự hợp lẽ.
- Respecter les règles de la décence (tôn trọng các quy tắc về sự đứng đắn)
Từ đồng nghĩa
- Convenablement: một cách phù hợp, đúng đắn.
- Correctement: một cách đúng mực, lịch sự.
- Convenablement: một cách thích hợp, tử tế (về mặt vật chất).
Từ trái nghĩa
- Indécemment: một cách không đoan trang, khiếm nhã.
- Grossièrement: một cách thô lỗ, thô tục.
- Vulgairement: một cách tầm thường, thô thiển.
phó từ
- chỉnh tề, đoan trang
- Se vêtir décemmentăn mặc chỉnh tề
- hợp lẽ, đúng lẽ
- On ne peut décemment sortir par un temps pareilthời tiết này mà ra ngoài thì không hợp lẽ