doucement

Học thuật
Thân thiện
doucement

L'enfant caresse doucement le chat.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nhẹ nhàng, dịu dàng: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự nhẹ nhàng, cẩn thận, tránh gây ra tiếng động mạnh hoặc tác động thô bạo.
    • Êm ái, êm đềm: Diễn tả một âm thanh, giọng nói hoặc cách thức nhẹ nhàng, dễ chịu, tạo cảm giác yên bình.
    • Thong thả, dần dần: Diễn tả một hành động hoặc quá trình diễn ra một cách chậm rãi, từ từ, không vội vàng.
    • Lặng lẽ: Diễn tả việc di chuyển hoặc hành động một cách im lặng, không gây ồn ào.
    • Hơi hơi, nhè nhẹ: Diễn tả một mức độ nhẹ, yếu hoặc không nghiêm trọng.
    • Bình tĩnh, không nôn nóng: Diễn tả thái độ hoặc cách suy nghĩ một cách điềm tĩnh, chậm rãi.
    • (Nghĩa xấu) Ngấm ngầm: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách kín đáo, lén lút, thường với ý đồ không tốt.
    • Xoàng, kém: Diễn tả sự tiến triển hoặc hoạt động một cách chậm chạp, không hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Parle doucement, le bébé dort. (Hãy nói nhẹ nhàng, em bé đang ngủ.)
    • La musique joue doucement en arrière-plan. (Âm nhạc chơi êm đềmphía sau.)
    • Il faut y aller doucement pour comprendre ce problème complexe. (Phải tiến hành từ từ để hiểu vấn đề phức tạp này.)
    • Elle est entrée doucement dans la chambre. ( ấy đã bước vào phòng một cách lặng lẽ.)
    • Il neige doucement. (Tuyết rơi nhè nhẹ.)
    • Prends les choses doucement, pas de stress. (Hãy nhận mọi thứ một cách bình tĩnh, đừng căng thẳng.)
    • Ils ont manigancé doucement pour le renverser. (Họ đã âm mưu ngấm ngầm để lật đổ ông ta.)
    • Les ventes progressent doucement ce trimestre. (Doanh số bán hàng tiến triển kém trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doucement mais sûrement": Từ từ nhưng chắc chắn.

    • Il apprend le piano, doucement mais sûrement. (Anh ấy học piano, từ từ nhưng chắc chắn.)
  • "Aller doucement": Đi/tiến hành chậm rãi, thận trọng; cũng có thểnghĩa bóngsức khỏe không tốt.

    • Allez doucement dans ce virage. (Hãy đi chậmkhúc cua này.)
    • Depuis son opération, il va doucement. (Kể từ sau ca phẫu thuật, sức khỏe anh ấy còn yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Douceâtre (tính từ): Hơi ngọt, ngọt nhẹ (vị); cũng có thể mang nghĩa ủy mị, sến súa.
  • Adoucir (động từ): Làm dịu đi, làm nhẹ bớt, làm cho êm ái hơn.
  • Douceur (danh từ): Sự dịu dàng, êm ái; sự ngọt ngào; một món ngọt (đồ ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Lentement: Chậm chạp (nhấn mạnh tốc độ).
  • Piano: Nhẹ nhàng (thường dùng trong âm nhạc hoặc chỉ dẫn).
  • Tranquillement: Một cách yên tĩnh, thanh thản.
  • Sourdement: Một cách âm ỉ, ngầm (thường cho tiếng động hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp 'doucement' là phó từ, không kết hợp như động từ để tạo cụm động từ. Các cách dùng thườngkết hợp với động từ khác.)

Thành ngữ liên quan
  • "Prendre les choses en douceur" / "Y aller en douceur": Làm việcmột cách nhẹ nhàng, từ từ, không gấp gáp.

    • Pour convaincre le client, il faut y aller en douceur. (Để thuyết phục khách hàng, cần phải tiếp cận một cách nhẹ nhàng.)
  • "Tourner sept fois sa langue dans sa bouche avant de parler": (Nghĩa đen: Xoay lưỡi bảy lần trong miệng trước khi nói) - Hãy suy nghĩ thật kỹ, thật bình tĩnh trước khi phát biểu. (Thể hiện tinh thần của 'juger doucement').

doucement

L'enfant caresse doucement le chat.

phó từ
  1. nhẹ nhàng, dịu dàng
    • Caresser doucement le chat
      vuốt ve nhẹ nhàng con mèo
  2. êm ái, êm đềm
    • Chanter doucement
      hát êm đềm
  3. thong thả, dần dần
    • Avancer doucement
      tiến lên dần dần
  4. lặng lẽ
    • Marcher doucement
      đi lặng lẽ
  5. hơi hơi, nhè nhẹ
    • Gronder doucement
      mắng nhè nhẹ
  6. bình tĩnh, không nôn nóng
    • Juger doucement
      nhận định bình tĩnh
  7. (nghĩa xấu) ngấm ngầm
    • Comploter doucement contre quelqu'un
      âm mưu ngấm ngầm chống ai
  8. xoàng, kém
    • Les affaires vont doucement
      công việc tiến hành kém