décentrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm lệch tâm (thấu kính trong thiết bị quang học): Hành động điều chỉnh một thấu kính hoặc một thành phần quang học sao cho trục quang học của nó không còn trùng với trục chính của hệ thống hoặc thiết bị.
- Làm lệch tâm, làm mất trung tâm: Hành động di chuyển cái gì đó ra khỏi vị trí trung tâm hoặc làm cho nó không còn tập trung vào điểm trung tâm nữa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'opticien a dû décentrer légèrement la lentille pour corriger l'aberration. (Người kỹ thuật viên quang học đã phải làm lệch tâm nhẹ thấu kính để hiệu chỉnh quang sai.)
- Le débat cherche à décentrer notre point de vue habituel. (Cuộc tranh luận tìm cách làm lệch tâm (làm thay đổi) góc nhìn thông thường của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Décentrer le regard": Làm lệch hướng nhìn, thay đổi quan điểm.
- Cette étude anthropologique nous invite à décentrer notre regard sur les sociétés traditionnelles. (Nghiên cứu nhân chủng học này mời gọi chúng ta thay đổi quan điểm của mình về các xã hội truyền thống.)
- "Décentrer le discours": Làm chệch hướng/làm thay đổi trọng tâm của diễn ngôn.
- L'intervention de l'invité a complètement décentré le discours de la conférence. (Bài phát biểu của vị khách mời đã hoàn toàn làm thay đổi trọng tâm của bài diễn thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Décentrage (danh từ giống đực): Sự lệch tâm; độ lệch tâm.
- Le décentrage de l'objectif peut causer des vignettages. (Độ lệch tâm của ống kính có thể gây ra hiện tượng tối góc ảnh.)
- Décentré, décentrée (tính từ): Bị lệch tâm; không còn ở trung tâm.
- Une image décentrée. (Một bức ảnh bị lệch tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Excentrer: Làm lệch tâm (ít phổ biến hơn, thường dùng trong kỹ thuật).
- Déplacer du centre: Di chuyển khỏi trung tâm.
Từ trái nghĩa
- Centrer: Định tâm, đặt vào trung tâm.
- Axer: Định hướng vào trục, tập trung vào.
ngoại động từ
- làm lệch tâm (thấu kính trong thiết bị quang học)