décintrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verbe transitif):
    • (Kiến trúc) Tháo ván khuôn khỏi một vòm hoặc mái vòm: Hành động tháo bỏ các cấu trúc tạm thời (ván khuôn, giàn giáo đỡ) đã được sử dụng để hỗ trợ một vòm đá hoặc mái vòm trong quá trình xây dựng, sau khi cấu trúc đó đã đủ vững chắc để tự đứng vững.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les maçons vont décintrer la voûte de la chapelle la semaine prochaine. (Các thợ nề sẽ tháo ván khuôn vòm của nhà nguyện vào tuần tới.)
    • Il est essentiel d'attendre que le béton ait suffisamment durci avant de décintrer l'arc. (Việc chờ cho tông đủ cứng trước khi tháo ván khuôn khỏi vòmđiều cốt yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décintrer une arche": tháo ván khuôn khỏi một vòm cửa.

    • La phase la plus délicate est de décintrer l'arche centrale sans provoquer de fissures. (Giai đoạn tinh tế nhất là tháo ván khuôn khỏi vòm cửa trung tâm không gây ra vết nứt.)
  • "Procéder au décintrement": tiến hành việc tháo ván khuôn (vòm). (Lưu ý: "décintrement" là danh từ tương ứng).

    • L'architecte supervise le décintrement de la coupole. (Kiến trúc sư giám sát việc tháo ván khuôn mái vòm hình bán cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Décintrement (danh từ): hành động hoặc quá trình tháo ván khuôn vòm.

    • Le décintrement réussi prouve la stabilité de la structure. (Việc tháo ván khuôn thành công chứng minh độ ổn định của kết cấu.)
  • Cintre (danh từ): ván khuôn vòm, giàn giáo cong dùng để đỡ vòm trong khi xây.

    • Les cintres en bois sont prêts pour la construction de la voûte. (Các ván khuôn vòm bằng gỗ đã sẵn sàng cho việc xây dựng mái vòm.)
Từ đồng nghĩa
  • Décoffrer (ngoại động từ): tháo cốp pha, tháo ván khuôn (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại kết cấu tông, không chỉ riêng vòm).
    • On décoffre les poutres après 28 jours. (Người ta tháo cốp pha dầm sau 28 ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "décintrer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décintrer". Đâymột thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật.

ngoại động từ
  1. (kiến trúc) bỏ ván khuôn vòm

Từ gần giống