décercler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo đai, bỏ đai (thùng): Hành động tháo bỏ hoặc làm lỏng các đai sắt, gỗ hoặc dây thép được dùng để giữ chặt các thanh gỗ của một cái thùng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut décercler le vieux tonneau avant de le restaurer. (Phải tháo đai cái thùng ra trước khi phục chế .)
    • Le tonnelier a décerclé la barrique avec précaution. (Người thợ đóng thùng đã tháo đai cái thùng rượu một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décercler un fût": tháo đai một thùng gỗ.
    • Cette opération consiste à décercler un fût pour en remplacer les douelles. (Thao tác này bao gồm việc tháo đai một thùng gỗ để thay thế các thanh ván.)
Biến thể từ gần giống
  • Cercler (ngoại động từ): đóng đai, lắp đai vào (thùng). Đâyhành động ngược lại.

    • Cercler un tonneau (Đóng đai một cái thùng)
  • Décerclage (danh từ): sự tháo đai, việc bỏ đai.

    • Le décerclage est la première étape de la rénovation. (Việc tháo đaibước đầu tiên của quá trình tu sửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlever les cercles: tháo bỏ các vòng đai.
  • Défaire les cercles: cởi, tháo các đai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. bỏ đai, tháo đai (thùng)

Từ trái nghĩa