cercler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng đai, bao quanh bằng một vòng tròn: Hành động đặt, buộc hoặc gắn một vòng tròn (thường bằng kim loại, gỗ hoặc vật liệu cứng) xung quanh một vật để giữ chặt, bảo vệ hoặc tăng cường độ bền.
    • Khoanh vùng, vây quanh: (Nghĩa mở rộng) Hành động bao quanh một thứ đó, tạo thành một đường viền hoặc ranh giới.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tonnelier doit cercler le fut de chêne. (Người thợ đóng thùng phải đóng đai vào thùng gỗ sồi.)
    • On cercla le puits avec des pierres pour plus de sécurité. (Người ta bao quanh cái giếng bằng đá để an toàn hơn.)
    • Les arboriculteurs cerclent parfois les jeunes arbres pour les protéger. (Những người trồng cây đôi khi đóng đai quanh các cây non để bảo vệ chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cercler un objet de métal": Đóng một vòng kim loại quanh một vật.

    • Pour le renforcer, il faut cercler le seau de bois. (Để tăng cường , cần phải đóng đai kim loại quanh cái gỗ.)
  • "Cercler du regard": (Nghĩa bóng) Nhìn bao quát, liếc nhìn nhanh xung quanh.

    • Il cercla la pièce du regard avant de parler. (Anh ta liếc nhìn bao quát căn phòng trước khi nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerclage (danh từ): Hành động đóng đai; vật dùng để đóng đai.

    • Le cerclage des roues en bois est essentiel. (Việc đóng đai vào các bánh xe gỗthiết yếu.)
  • Cercle (danh từ): Vòng tròn, hình tròn.

    • Les enfants dessinent un cercle. (Bọn trẻ vẽ một vòng tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Entourer: Bao quanh, vây quanh.
  • Bander: Buộc chặt bằng một dải, một đai (thường dùng cho vết thương hoặc để cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. đóng đai
  2. bao quanh

Từ gần giống

Từ chứa "cercler"

Từ có nhắc đến "cercler"