décevoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm thất vọng: Khiến ai đó buồn bã hoặc không hài lòng không đạt được kỳ vọng, mong đợi.
    • (Từ , nghĩa ) Lừa dối: Đánh lừa, phỉnh gạt ai đó (nghĩa này hiện nay ít được sử dụng).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Son attitude m'a beaucoup déçu. (Thái độ của anh ấy đã làm tôi rất thất vọng.)
    • Le film a déçu les critiques. (Bộ phim đã làm các nhà phê bình thất vọng.)
    • Le résultat déçoit tout le monde. (Kết quả làm mọi người thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être déçu(e) de": cảm thấy thất vọng về điều .
    • Je suis déçue de son manque d'effort. (Tôi thất vọng về sự thiếu nỗ lực của anh ta.)
  • "décevoir les attentes/espérances de quelqu'un": làm thất vọng kỳ vọng/ hy vọng của ai.
    • Le gouvernement risque de décevoir les attentes des citoyens. (Chính phủ nguy làm thất vọng kỳ vọng của người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Décevant (adj): gây thất vọng.
    • Une performance décevante. (Một màn trình diễn gây thất vọng.)
  • Déception (n): sự thất vọng.
    • Cacher sa déception. (Giấu đi sự thất vọng của mình.)
  • Déçu (adj): thất vọng (dạng tính từ).
    • Un client déçu. (Một khách hàng thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Désappointer: làm thất vọng (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Tromper: lừa dối (đối với nghĩa ).
Từ trái nghĩa
  • Combler: làm thỏa mãn, làm hài lòng.
  • Satisfaire: làm hài lòng.
  • Ravir: làm vui mừng, làm thích thú.
ngoại động từ
  1. làm thất vọng
  2. (từ , nghĩa ) lừa dối