déchiffrage

Học thuật
Thân thiện
déchiffrage

Un musicien est concentré sur le déchiffrage d'une partition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đọc nhạc: Hành động đọc diễn giải một bản nhạc viết lần đầu tiên, thường không cần chuẩn bị trước. Đây là kỹ năng quan trọng của nhạc công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le déchiffrage de cette partition est difficile pour un débutant. (Việc đọc nhạc bản nhạc nàykhó đối với một người mới bắt đầu.)
    • Son excellence en déchiffrage lui a permis de jouer la pièce immédiatement. (Khả năng đọc nhạc xuất sắc của anh ấy đã cho phép anh chơi bản nhạc ngay lập tức.)
    • Le professeur a évalué le déchiffrage des élèves. (Giáo viên đã đánh giá kỹ năng đọc nhạc của các học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déchiffrage à vue": đọc nhạc thị tấu (chơi nhạc ngay khi nhìn thấy bản nhạc lần đầu).
    • Le concours exige une épreuve de déchiffrage à vue. (Cuộc thi yêu cầu một bài kiểm tra đọc nhạc thị tấu.)
Biến thể từ liên quan
  • Déchiffrer (động từ): đọc nhạc, giải mã.

    • Il doit déchiffrer la partition pour la répétition. (Anh ấy phải đọc bản nhạc cho buổi diễn tập.)
  • Chiffre (danh từ): chữ số, mật mã. (Lưu ý: "déchiffrage" gốc từ "chiffre" với nghĩa "giải mã", nhưng trong âm nhạc, mang nghĩa chuyên biệtđọc nốt nhạc.)

Từ đồng nghĩa
  • Lecture à vue (danh từ cụm): sự đọc thị tấu (thường dùng trong âm nhạc).
  • Lecture musicale (danh từ cụm): sự đọc nhạc.
Lưu ý
  • Déchiffrage chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc. Trong các ngữ cảnh khác, động từ "déchiffrer" có thể có nghĩa là "giải mã" một thông điệp bí mật.
déchiffrage

Un musicien est concentré sur le déchiffrage d'une partition.

danh từ giống đực
  1. sự đọc nhạc

Từ gần giống