décoffrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Xây dựng) Sự tháo ván khuôn: Hành động tháo dỡ các tấm ván khuôn (coffrage) sau khi bê tông đã đông cứng và đạt đủ cường độ. Đây là một bước quan trọng trong quy trình thi công bê tông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le décoffrage de la dalle est prévu pour demain. (Việc tháo ván khuôn sàn bê tông được dự kiến vào ngày mai.)
- Il faut attendre que le béton durcisse avant le décoffrage. (Phải đợi cho bê tông cứng lại trước khi tháo ván khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Délai de décoffrage": Thời gian chờ tháo ván khuôn. Đây là khoảng thời gian tối thiểu cần thiết để bê tông đủ cứng trước khi có thể tháo dỡ ván khuôn một cách an toàn mà không làm hư hỏng cấu kiện.
- Le délai de décoffrage dépend de la température ambiante. (Thời gian chờ tháo ván khuôn phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Décoffrer (động từ): tháo ván khuôn.
- Les ouvriers vont décoffrer les poteaux cet après-midi. (Các công nhân sẽ tháo ván khuôn các cột vào chiều nay.)
- Coffrage (danh từ giống đực): ván khuôn, hệ thống khuôn đúc bê tông.
- Le coffrage doit être assez solide pour supporter le poids du béton frais. (Ván khuôn phải đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng của bê tông tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Démoulage (danh từ giống đực): sự tháo khuôn, dỡ khuôn. Từ này có nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều vật liệu (bê tông, kim loại, bánh ngọt...), trong khi "décoffrage" chuyên dùng trong xây dựng bê tông.
- Le démoulage d'une pièce en fonte. (Việc tháo khuôn một chi tiết bằng gang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
danh từ giống đực
- (xây dựng) sự tháo ván khuôn