décisif

Học thuật
Thân thiện
décisif

Le joueur marque un but décisif à la dernière minute du match.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quyết định: Mang tính chất quyết định, ảnh hưởng quan trọng đến kết quả cuối cùng của một sự việc, một cuộc chiến, một trận đấu, v.v.
    • (Từ , nghĩa ) Quả quyết: Thể hiện sự dứt khoát, chắc chắn, không do dự (thường dùng để mô tả giọng nói, thái độ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa "quyết định"):

    • Le but qu'il a marqué à la 89e minute a été décisif pour la victoire de son équipe. (Bàn thắng anh ấy ghiphút 89 đã mang tính quyết định cho chiến thắng của đội mình.)
    • Son témoignage a joué un rôle décisif dans le procès. (Lời khai của ông ấy đã đóng một vai trò quyết định trong phiên tòa.)
    • Nous attendons un moment décisif dans les négociations. (Chúng tôi đang chờ đợi một thời điểm quyết định trong các cuộc đàm phán.)
  • Tính từ (Nghĩa "quả quyết" - cổ):

    • Il a pris la parole d'un ton décisif pour mettre fin au débat. (Ông ấy đã lên tiếng với một giọng điệu quả quyết để chấm dứt cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être décisif pour quelque chose/quelqu'un: tính quyết định đối với điều /ai đó.

    • Cette réunion est décisive pour l'avenir de l'entreprise. (Cuộc họp này mang tính quyết định đối với tương lai của công ty.)
  • Un tournant décisif: Một bước ngoặt quyết định.

    • La découverte de ce vaccin a marqué un tournant décisif dans la lutte contre la maladie. (Việc khám phá ra loại vắc-xin này đã đánh dấu một bước ngoặt quyết định trong cuộc chiến chống lại căn bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Décisivement (phó từ): Một cách quyết định, dứt khoát.

    • Il a agi décisivement. (Anh ấy đã hành động một cách dứt khoát.)
  • Décision (danh từ): Quyết định, sự quyết đoán.

    • Prendre une décision importante. (Đưa ra một quyết định quan trọng.)
  • Indécisif/Indécis (tính từ, từ trái nghĩa): Không quyết định, do dự, lưỡng lự.

    • Un résultat indécisif. (Một kết quả không quyết định / hòa.)
    • Une personne indécise. (Một người hay do dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Déterminant: tính quyết định, then chốt.
  • Crucial: Cực kỳ quan trọng, tính chất then chốt.
  • Concluant: Kết luận, dứt khoát (thường cho kết quả, bằng chứng).
  • Catégorique (cho nghĩa "quả quyết"): Dứt khoát, rõ ràng, không thể bàn cãi.
Các cụm từ liên quan

(Từ "décisif" là một tính từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) như trong tiếng Anh. Các cụm từ thường gặpsự kết hợp với danh từ.) - Un avantage décisif: Một lợi thế quyết định. - Un argument décisif: Một lập luận quyết định, sức thuyết phục cao. - Un coup décisif: Một đòn quyết định (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "décisif" một cách đặc thù.)

décisif

Le joueur marque un but décisif à la dernière minute du match.

tính từ
  1. quyết định
    • Victoire décisive
      thắng lợi quyết định
  2. (từ , nghĩa ) quả quyết
    • Ton décisif
      giọng quả quyết

Từ trái nghĩa