négligeable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đáng kể: Dùng để mô tả một thứ gì đó có giá trị, số lượng, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng rất nhỏ, đến mức có thể bỏ qua hoặc không cần phải xem xét, tính đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La différence de prix est négligeable. (Sự chênh lệch giá cả là không đáng kể.)
- C'est une erreur négligeable qui n'affecte pas le résultat. (Đó là một lỗi không đáng kể, không ảnh hưởng đến kết quả.)
- Les risques sont considérés comme négligeables. (Những rủi ro được coi là không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Négligeable au point de vue de...": Không đáng kể về mặt...
- Cette dépense est négligeable au point de vue du budget global. (Khoản chi tiêu này là không đáng kể về mặt ngân sách tổng thể.)
"Tenir pour négligeable": Coi là không đáng kể.
- Il tient pour négligeable les critiques à son encontre. (Anh ta coi những lời chỉ trích nhắm vào mình là không đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
Négliger (động từ): Bỏ qua, coi thường, không chú ý đến.
- Il ne faut pas négliger les détails. (Không nên bỏ qua các chi tiết.)
Négligence (danh từ): Sự cẩu thả, sự sao lãng.
- Cet accident est dû à une négligence. (Tai nạn này là do sự cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
- Insignifiant: Không quan trọng, vô nghĩa.
- Minime: Rất nhỏ, tối thiểu.
- Infime: Cực kỳ nhỏ, vô cùng nhỏ bé.
Từ trái nghĩa
- Important: Quan trọng, đáng kể.
- Significatif: Có ý nghĩa, đáng kể.
- Considérable: Lớn lao, đáng kể.
tính từ
- không đáng kể
- Détail négligeablechi tiết không đáng kể
- Quantité négligeablelượng không đáng kể