négligeable

Học thuật
Thân thiện
négligeable

La différence de prix est négligeable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đáng kể: Dùng để mô tả một thứ đó giá trị, số lượng, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng rất nhỏ, đến mức có thể bỏ qua hoặc không cần phải xem xét, tính đến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La différence de prix est négligeable. (Sự chênh lệch giá cảkhông đáng kể.)
    • C'est une erreur négligeable qui n'affecte pas le résultat. (Đómột lỗi không đáng kể, không ảnh hưởng đến kết quả.)
    • Les risques sont considérés comme négligeables. (Những rủi ro được coi là không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Négligeable au point de vue de...": Không đáng kể về mặt...

    • Cette dépense est négligeable au point de vue du budget global. (Khoản chi tiêu nàykhông đáng kể về mặt ngân sách tổng thể.)
  • "Tenir pour négligeable": Coi là không đáng kể.

    • Il tient pour négligeable les critiques à son encontre. (Anh ta coi những lời chỉ trích nhắm vào mìnhkhông đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Négliger (động từ): Bỏ qua, coi thường, không chú ý đến.

    • Il ne faut pas négliger les détails. (Không nên bỏ qua các chi tiết.)
  • Négligence (danh từ): Sự cẩu thả, sự sao lãng.

    • Cet accident est à une négligence. (Tai nạn này là do sự cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
  • Insignifiant: Không quan trọng, vô nghĩa.
  • Minime: Rất nhỏ, tối thiểu.
  • Infime: Cực kỳ nhỏ, vô cùng nhỏ bé.
Từ trái nghĩa
  • Important: Quan trọng, đáng kể.
  • Significatif: Có ý nghĩa, đáng kể.
  • Considérable: Lớn lao, đáng kể.
négligeable

La différence de prix est négligeable.

tính từ
  1. không đáng kể
    • Détail négligeable
      chi tiết không đáng kể
    • Quantité négligeable
      lượng không đáng kể

Từ trái nghĩa