déclarant

Học thuật
Thân thiện
déclarant

Le déclarant remplit le formulaire à la douane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người khai: Người thực hiện việc khai báo, tuyên bố hoặc công bố một thông tin chính thức cho một cơ quan thẩm quyền, thường liên quan đến thuế, hải quan, hoặc các thủ tục hành chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le déclarant doit signer le formulaire. (Người khai phảivào mẫu đơn.)
    • Les informations fournies par le déclarant seront vérifiées. (Thông tin do người khai cung cấp sẽ được kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en tant que déclarant": với tư cáchngười khai.
    • En tant que déclarant, vous êtes responsable de l'exactitude des informations. (Với tư cáchngười khai, bạn chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Déclarante (danh từ giống cái): người khai (dạng giống cái).

    • La déclarante a présenté son passeport. (Người khai (nữ) đã trình hộ chiếu của mình.)
  • Déclaration (danh từ giống cái): sự khai báo, bản khai.

    • La déclaration doit être soumise avant la date limite. (Bản khai phải được nộp trước ngày hết hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Déclareur (danh từ giống đực): người khai (ít phổ biến hơn, thường trong ngữ cảnh chuyên môn).
  • Souscripteur (danh từ giống đực): người ký, người đăng ký (trong một số hợp đồng hoặc văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "déclarant".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déclarant".)

déclarant

Le déclarant remplit le formulaire à la douane.

danh từ giống đực
  1. người khai

Từ gần giống