déclarant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người khai: Người thực hiện việc khai báo, tuyên bố hoặc công bố một thông tin chính thức cho một cơ quan có thẩm quyền, thường liên quan đến thuế, hải quan, hoặc các thủ tục hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le déclarant doit signer le formulaire. (Người khai phải ký vào mẫu đơn.)
- Les informations fournies par le déclarant seront vérifiées. (Thông tin do người khai cung cấp sẽ được kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en tant que déclarant": với tư cách là người khai.
- En tant que déclarant, vous êtes responsable de l'exactitude des informations. (Với tư cách là người khai, bạn chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
Déclarante (danh từ giống cái): người khai (dạng giống cái).
- La déclarante a présenté son passeport. (Người khai (nữ) đã trình hộ chiếu của mình.)
Déclaration (danh từ giống cái): sự khai báo, bản khai.
- La déclaration doit être soumise avant la date limite. (Bản khai phải được nộp trước ngày hết hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Déclareur (danh từ giống đực): người khai (ít phổ biến hơn, thường trong ngữ cảnh chuyên môn).
- Souscripteur (danh từ giống đực): người ký, người đăng ký (trong một số hợp đồng hoặc văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "déclarant".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déclarant".)