décolorant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất khử màu, chất tẩy màu: Một chất hóa học dùng để loại bỏ hoặc làm nhạt màu của một vật liệu, vải, tóc hoặc các chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce décolorant est très efficace pour les taches de vin. (Chất khử màu này rất hiệu quả với các vết rượu vang.)
- Elle utilise un décolorant pour éclaircir ses cheveux. (Cô ấy sử dụng một chất tẩy màu để làm sáng tóc của mình.)
- Avant de teindre le tissu, il faut appliquer un décolorant. (Trước khi nhuộm vải, cần phải bôi một chất khử màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"décolorant puissant": chất khử màu mạnh.
- Attention, ce décolorant puissant peut abîmer les fibres délicates. (Cẩn thận, chất khử màu mạnh này có thể làm hỏng các sợi vải mỏng manh.)
"agent décolorant": tác nhân khử màu.
- Le peroxyde d'hydrogène est un agent décolorant courant. (Hydro peroxide là một tác nhân khử màu thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
Décolorer (động từ): làm phai màu, khử màu.
- Le soleil a décoloré le rideau. (Mặt trời đã làm tấm rèm phai màu.)
Décoloration (danh từ giống cái): sự khử màu, sự phai màu.
- La décoloration des cheveux doit être faite avec soin. (Việc tẩy màu tóc cần được thực hiện cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Blanchissant (adj): có tác dụng làm trắng, tẩy trắng.
- Détachant (danh từ giống đực): chất tẩy vết bẩn (thường dùng cho vải, có thể bao gồm cả chức năng khử màu vết bẩn).
Các cụm từ liên quan
Décolorant pour tissus: chất khử màu cho vải.
- Ce décolorant pour tissus est sans chlore. (Chất khử màu cho vải này không chứa clo.)
Décolorant capillaire: thuốc tẩy tóc.
- Le décolorant capillaire peut irriter le cuir chevelu. (Thuốc tẩy tóc có thể gây kích ứng da đầu.)
danh từ giống đực
- chất khử màu.