décolorant

Học thuật
Thân thiện
décolorant

Le coiffeur applique le décolorant sur les cheveux de son client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất khử màu, chất tẩy màu: Một chất hóa học dùng để loại bỏ hoặc làm nhạt màu của một vật liệu, vải, tóc hoặc các chất khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce décolorant est très efficace pour les taches de vin. (Chất khử màu này rất hiệu quả với các vết rượu vang.)
    • Elle utilise un décolorant pour éclaircir ses cheveux. ( ấy sử dụng một chất tẩy màu để làm sáng tóc của mình.)
    • Avant de teindre le tissu, il faut appliquer un décolorant. (Trước khi nhuộm vải, cần phải bôi một chất khử màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décolorant puissant": chất khử màu mạnh.

    • Attention, ce décolorant puissant peut abîmer les fibres délicates. (Cẩn thận, chất khử màu mạnh này có thể làm hỏng các sợi vải mỏng manh.)
  • "agent décolorant": tác nhân khử màu.

    • Le peroxyde d'hydrogène est un agent décolorant courant. (Hydro peroxide là một tác nhân khử màu thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Décolorer (động từ): làm phai màu, khử màu.

    • Le soleil a décoloré le rideau. (Mặt trời đã làm tấm rèm phai màu.)
  • Décoloration (danh từ giống cái): sự khử màu, sự phai màu.

    • La décoloration des cheveux doit être faite avec soin. (Việc tẩy màu tóc cần được thực hiện cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Blanchissant (adj): tác dụng làm trắng, tẩy trắng.
  • Détachant (danh từ giống đực): chất tẩy vết bẩn (thường dùng cho vải, có thể bao gồm cả chức năng khử màu vết bẩn).
Các cụm từ liên quan
  • Décolorant pour tissus: chất khử màu cho vải.

    • Ce décolorant pour tissus est sans chlore. (Chất khử màu cho vải này không chứa clo.)
  • Décolorant capillaire: thuốc tẩy tóc.

    • Le décolorant capillaire peut irriter le cuir chevelu. (Thuốc tẩy tóc có thể gây kích ứng da đầu.)
décolorant

Le coiffeur applique le décolorant sur les cheveux de son client.

danh từ giống đực
  1. chất khử màu.

Từ gần giống