déclencheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Cơ cấu khởi động, cơ cấu kích hoạt: Một bộ phận cơ khí hoặc thiết bị dùng để bắt đầu một quá trình, một chuỗi hành động hoặc vận hành một máy móc.
- (Kỹ thuật) Cơ cấu ly hợp, cơ cấu nhả: Một bộ phận cho phép ngắt kết nối hoặc giải phóng một cơ chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Appuyez sur le déclencheur pour prendre une photo. (Nhấn vào cơ cấu khởi động để chụp một bức ảnh.)
- Le déclencheur de la bombe était très sensible. (Cơ cấu kích hoạt của quả bom rất nhạy.)
- Il a actionné le déclencheur pour libérer le mécanisme de sécurité. (Anh ta đã kích hoạt cơ cấu nhả để giải phóng cơ chế an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: "déclencheur" có thể được dùng để chỉ một sự kiện hoặc yếu tố gây ra một phản ứng dây chuyền hoặc một quá trình phức tạp.
- La crise économique a été le déclencheur de ces changements sociaux. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã là tác nhân khởi phát của những thay đổi xã hội này.)
- Ce mot a été le déclencheur de sa colère. (Từ đó đã là ngòi nổ cho cơn giận của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Déclencher (động từ): khởi động, kích hoạt, gây ra.
- déclencher une alarme (kích hoạt chuông báo động)
- Déclenchement (danh từ giống đực): sự khởi động, sự kích hoạt.
- le déclenchement des hostilités (sự bùng nổ các hành động thù địch)
Từ đồng nghĩa
- Départ (n.m): điểm xuất phát, sự khởi đầu (trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- Cause (n.f): nguyên nhân (trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- Gâchette (n.f): cò súng (nghĩa đen, trong một số thiết bị cơ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'déclencheur'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'déclencheur'.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) cơ cấu ly hợp, cơ cấu nhả
- (kỹ thuật) cơ cấu khởi động