décoconner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gỡ kén (khỏi né): Hành động lấy cái kén tằm ra khỏi cái né (khung hoặc giá đỡ) sau khi tằm đã nhả tơ xong để thu hoạch .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les éleveurs doivent décoconner les vers à soie avec précaution. (Những người nuôi tằm phải gỡ kén tằm ra khỏimột cách cẩn thận.)
    • Après la récolte, la prochaine étape est de décoconner. (Sau khi thu hoạch, bước tiếp theogỡ kén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của ngành nuôi tằm, ươm (sériciculture). mô tả một công đoạn cụ thể quan trọng trong quy trình sản xuất tơ lụa.
Biến thể từ gần giống
  • Décoconnage (danh từ): Hành động gỡ kén, công việc gỡ kén.
    • Le décoconnage est une étape délicate. (Việc gỡ kénmột công đoạn tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Détacher les cocons (du né): Gỡ, tách các cái kén (ra khỏi né). (Đâymột cách diễn đạt mô tả cùng hành động.)
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày. gần như chỉ xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, sách hướng dẫn hoặc các cuộc trò chuyện liên quan trực tiếp đến nghề nuôi tằm.
ngoại động từ
  1. gỡ kén (khỏi né)