décodage

Học thuật
Thân thiện
décodage

L'enfant apprend le décodage des mots dans son livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giải mã: Hành động chuyển đổi thông tin, dữ liệu hoặc tín hiệu từ một dạng mã hóa hoặchiệu phức tạp sang một dạng dễ hiểu hơn, thông thường hơn.
    • Sự dịch mã: Trong sinh học, quá trình tổng hợp protein từ thông tin di truyền chứa trong phân tử mRNA.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le décodage de ce message secret a pris plusieurs heures. (Việc giải mã tin nhắn bí mật này đã mất nhiều giờ.)
    • Le décodage du génome humain a été une avancée majeure. (Việc giải mã bộ gen người đã là một bước tiến lớn.)
    • Les élèves apprennent le décodage des sons en lecture. (Các học sinh học cách giải mã âm thanh trong việc đọc.)
    • Le décodage du signal satellite est nécessaire pour regarder la télévision. (Việc giải mã tín hiệu vệ tinhcần thiết để xem truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décodage mental": sự giải mã trong tâm trí, quá trình hiểu ý nghĩa ẩn sau lời nói hoặc hành động.

    • Son sourire nécessitait un véritable décodage pour en comprendre le sens. (Nụ cười của anh ta đòi hỏi một sự giải mã thực sự để hiểu được ý nghĩa.)
  • "Décodage automatique": sự giải mã tự động, thường do máy móc thực hiện.

    • Le logiciel assure le décodage automatique des fichiers cryptés. (Phần mềm đảm bảo việc giải mã tự động các tập tin được mã hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Décoder (động từ): giải mã.

    • Il faut décoder ces instructions. (Cần phải giải mã những chỉ dẫn này.)
  • Codeur/Décodeur (danh từ): bộ mã hóa / bộ giải mã (thiết bị).

    • Le décodeur est connecté au téléviseur. (Bộ giải mã được kết nối với tivi.)
  • Décryptage (danh từ): sự giải mã, phá (thường dùng trong bối cảnh mật mã, an ninh).

    • Le décryptage d'un message codé. (Việc phá một tin nhắn được mã hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchiffrement: sự giải mã, sự đọc được (chữ viết khó đọc hoặc mật mã).
  • Interprétation: sự giải thích, diễn giải (thông tin, dấu hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "décodage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "décoder".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "décodage".)

décodage

L'enfant apprend le décodage des mots dans son livre.

danh từ giống đực
  1. sự dịch mã, sự giải mã

Từ trái nghĩa