codage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mã hóa: Hành động hoặc quá trình chuyển đổi thông tin (dữ liệu, lệnh) thành một dạng hoặc ngôn ngữ cụ thể, thường là một mã hoặc ký hiệu, để lưu trữ, truyền tải hoặc xử lý. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tin học và viễn thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le codage de ces données est essentiel pour la sécurité. (Việc mã hóa những dữ liệu này là thiết yếu cho bảo mật.)
- Elle étudie le codage informatique à l'université. (Cô ấy học mã hóa máy tính ở trường đại học.)
- Le codage du message a pris plusieurs heures. (Quá trình mã hóa bức thông điệp đã mất nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Codage en dur" (hardcoding): Việc nhúng trực tiếp dữ liệu cố định vào trong mã nguồn của chương trình thay vì lấy từ một nguồn bên ngoài.
- Évitez le codage en dur des chemins d'accès aux fichiers. (Hãy tránh việc mã hóa cứng đường dẫn truy cập tập tin.)
"Codage des caractères" (character encoding): Bộ quy tắc ánh xạ giữa tập hợp các ký tự và tập hợp các giá trị số (như UTF-8, ASCII).
- Le codage des caractères UTF-8 est très répandu sur Internet. (Mã hóa ký tự UTF-8 rất phổ biến trên Internet.)
Biến thể và từ gần giống
Coder (động từ): Mã hóa, lập trình.
- Il faut coder cette information de manière sécurisée. (Cần mã hóa thông tin này một cách an toàn.)
Code (danh từ giống đực): Mã, bộ luật, quy tắc.
- Le code source est protégé. (Mã nguồn được bảo vệ.)
Décodage (danh từ giống đực): Sự giải mã.
- Le décodage du signal est automatique. (Việc giải mã tín hiệu là tự động.)
Từ đồng nghĩa
- Chiffrement (danh từ giống đực): Mã hóa (nhấn mạnh khía cạnh bảo mật, mã hóa bí mật).
- Encodage (danh từ giống đực): Sự mã hóa, sự biên mã (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, như mã hóa tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'codage'. Các cụm động từ liên quan thường hình thành với động từ 'coder').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ 'codage').