décolleteur

Học thuật
Thân thiện
décolleteur

Un décolleteur usine une pièce métallique sur un tour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ tiện liên hoàn: Một công nhân lành nghề vận hành máy tiện liên hoàn, một loại máy công cụ dùng để gia công chính xác các chi tiết kim loại, thường bằng cách cắt gọt phôi quay tròn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'usine cherche à embaucher un décolleteur expérimenté. (Nhà máy đang tìm tuyển một thợ tiện liên hoànkinh nghiệm.)
    • Mon oncle est décolleteur depuis vingt ans. (Chú của tôi đã là thợ tiện liên hoàn được hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp kỹ thuật chế tạo máy. nhấn mạnh đến kỹ năng chuyên môn cụ thể trong việc vận hành một loại máy tiện đặc biệt (máy tiện liên hoàn) chứ không phải máy tiện thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Décolletage (danh từ giống đực): Quá trình gia công bằng máy tiện liên hoàn; hoặc sản phẩm được tạo ra từ quá trình này.
  • Tourneur (danh từ giống đực): Thợ tiện (nói chung, có thể trên các loại máy tiện khác nhau).
  • Opérateur sur machine à décolleter (cụm danh từ): Người vận hành máy tiện liên hoàn (cách diễn đạt dài hơn, mang tính mô tả).
Từ đồng nghĩa
  • Tourneur sur décolleteuse: Thợ tiện trên máy tiện liên hoàn.
décolleteur

Un décolleteur usine une pièce métallique sur un tour.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) thợ tiện liên hoàn.

Từ gần giống