décolonisation

Học thuật
Thân thiện
décolonisation

Le professeur explique le concept de décolonisation à ses élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chấm dứt tình trạng thuộc địa, sự giải phóng khỏi ách thực dân: Quá trình lịch sử chính trị một quốc gia hoặc lãnh thổ giành lại chủ quyền nền độc lập từ tay một cường quốc thực dân.
    • Sự phi thực dân hóa: Hành động xóa bỏ hệ thống thuộc địa, chấm dứt sự thống trị kiểm soát của nước ngoài đối với một vùng lãnh thổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La décolonisation de l'Afrique a été un processus long et complexe. (Sự phi thực dân hóa của châu Phi là một quá trình dài phức tạp.)
    • Ce mouvement a milité pour la décolonisation de son pays. (Phong trào này đã đấu tranh cho sự giải phóng đất nước họ khỏi ách thực dân.)
    • La décolonisation est un thème central de l'histoire du XXe siècle. (Sự phi thực dân hóa là một chủ đề trung tâm của lịch sử thế kỷ XX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décolonisation politique": sự phi thực dân hóa về mặt chính trị, tức là giành lại độc lập về chủ quyền.

    • La décolonisation politique n'a pas toujours été suivie d'une indépendance économique. (Sự phi thực dân hóa về chính trị không phải lúc nào cũng đi kèm với sự độc lập về kinh tế.)
  • "décolonisation mentale": sự phi thực dân hóa về tư tưởng, tức là giải phóng tâm văn hóa khỏi ảnh hưởng thực dân.

    • Pour beaucoup d'intellectuels, la décolonisation mentale est aussi importante que l'indépendance politique. (Đối với nhiều trí thức, sự phi thực dân hóa về tư tưởng cũng quan trọng như nền độc lập chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Décoloniser (động từ): phi thực dân hóa, giải phóng khỏi chế độ thuộc địa.

    • Il faut décoloniser les institutions. (Cần phải phi thực dân hóa các thể chế.)
  • Colonisation (danh từ giống cái): sự thực dân hóa, chế độ thuộc địa. (Từ trái nghĩa)

    • La colonisation a laissé des traces profondes. (Chế độ thuộc địa đã để lại những dấu vết sâu sắc.)
  • Indépendance (danh từ giống cái): nền độc lập. (Một kết quả chính của quá trình décolonisation)

    • Ils ont célébré l'indépendance obtenue après une longue lutte. (Họ đã ăn mừng nền độc lập giành được sau một cuộc đấu tranh dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Émancipation (danh từ giống cái): sự giải phóng, sự thoát khỏi sự lệ thuộc.
  • Libération (danh từ giống cái): sự giải phóng (nhấn mạnh đến hành động giành lại tự do).
Các cụm từ liên quan
  • Processus de décolonisation: tiến trình phi thực dân hóa.

    • Le processus de décolonisation a été reconnu par les Nations Unies. (Tiến trình phi thực dân hóa đã được Liên Hợp Quốc công nhận.)
  • Mouvement de décolonisation: phong trào giải phóng dân tộc, phong trào phi thực dân hóa.

    • Le mouvement de décolonisation a gagné en puissance après la Seconde Guerre mondiale. (Phong trào giải phóng dân tộc đã mạnh lên sau Chiến tranh Thế giới Thứ hai.)
décolonisation

Le professeur explique le concept de décolonisation à ses élèves.

danh từ giống cái
  1. sự chấm dứt tình trạng thuộc địa, sự giải phóng khỏi ách thực dân, sự phi thực dân hóa.

Từ trái nghĩa