colonisation

danh từ giống cái
  1. sự di dân
  2. công cuộc thực dân, công cuộc khai thác thuộc địa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "colonisation"

Từ có nhắc đến "colonisation"

colonisation
Une carte géographique montre les routes de la colonisation européenne.