colonisation

Học thuật
Thân thiện
colonisation

Une carte géographique montre les routes de la colonisation européenne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự di dân: Hành động một nhóm người đến định cư tại một vùng đất mới.
    • Công cuộc thực dân, công cuộc khai thác thuộc địa: Quá trình một quốc gia hoặc đế quốc thiết lập quyền kiểm soát chính trị, kinh tế văn hóa đối với một vùng lãnh thổ dân cư bên ngoài biên giới của mình, thường nhằm mục đích khai thác tài nguyên mở rộng ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La colonisation de l'Amérique par les Européens a commencé au XVe siècle. (Sự di dân/khai thác thuộc địa của người châu Âu tại châu Mỹ bắt đầu từ thế kỷ XV.)
    • La colonisation a souvent entraîné la destruction des cultures autochtones. (Công cuộc thực dân hóa thường dẫn đến sự hủy diệt các nền văn hóa bản địa.)
    • L'étude de la colonisation française en Indochine est complexe. (Việc nghiên cứu công cuộc khai thác thuộc địa của Pháp tại Đông Dương rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colonisation de peuplement": Sự di dân/khai thác thuộc địa kiểu định cư, nơi người định cư đến sinh sống lâu dài thay thế dần dân cư bản địa.

    • L'Algérie a connu une colonisation de peuplement. (Algérie đã trải qua một cuộc khai thác thuộc địa kiểu định cư.)
  • "Colonisation économique": Sự thực dân hóa về kinh tế, nhấn mạnh đến việc kiểm soát khai thác tài nguyên, thị trường.

    • Certains analystes parlent de colonisation économique pour décrire la domination des grandes puissances. (Một số nhà phân tích nói đến sự thực dân hóa kinh tế để mô tả sự thống trị của các cường quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonisateur (danh từ giống đực/giống cái): Kẻ thực dân, người đi khai thác thuộc địa.

    • Les colonisateurs ont imposé leur loi. (Những kẻ thực dân đã áp đặt luật lệ của họ.)
  • Colonialisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa thực dân (hệ tư tưởng, chính sách thúc đẩy việc thiết lập thuộc địa).

    • Le colonialisme européen a marqué l'histoire du monde. (Chủ nghĩa thực dân châu Âu đã đánh dấu lịch sử thế giới.)
  • Colonie (danh từ giống cái): Thuộc địa.

    • Le Vietnam était une colonie française. (Việt Nam từngmột thuộc địa của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Implantation (danh từ giống cái): Sự đưa người đến định cư, thiết lập.
  • Occupation (danh từ giống cái): Sự chiếm đóng (thường mang nghĩa quân sự mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Décolonisation (danh từ giống cái): Sự phi thực dân hóa, quá trình giành lại độc lập.

    • La décolonisation de l'Afrique a eu lieu au XXe siècle. (Công cuộc phi thực dân hóa châu Phi diễn ra vào thế kỷ XX.)
  • Indépendance (danh từ giống cái): Nền độc lập.

colonisation

Une carte géographique montre les routes de la colonisation européenne.

danh từ giống cái
  1. sự di dân
  2. công cuộc thực dân, công cuộc khai thác thuộc địa

Từ gần giống

Từ chứa "colonisation"

Từ có nhắc đến "colonisation"